OO3942
OO3942 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Bismarck – Minneapolis. Trong 853 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,1%trên 853 chuyến
- Chậm trung bình20,8 phút
- Tháng 7/20268▼ 85,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 12 | ▼ 80,6% |
| Tháng 2 | 56 | 29 | ▼ 48,2% |
| Tháng 3 | 62 | 55 | ▼ 11,3% |
| Tháng 4 | 56 | 42 | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
| Tháng 6 | 46 | 6 | ▼ 87,0% |
| Tháng 7 | 56 | 8 | ▼ 85,7% |
| Tháng 8 | 50 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 16 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 348 | 158 | ▼ 54,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,0% | 66,7% | ▼ 6,1% |
| Tháng 2 | 77,8% | 60,7% | ▼ 21,9% |
| Tháng 3 | 80,7% | 55,6% | ▼ 31,1% |
| Tháng 4 | 78,6% | 78,6% | 0,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 6 | 91,3% | 83,3% | ▼ 8,7% |
| Tháng 7 | 73,2% | 87,5% | ▲ 19,5% |
| Tháng 8 | 82,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,0% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,8% | 76,0% | ▼ 7,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 840
- Bị huỷ 1,5% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP BIS Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay thành phố Bismarck | 620 | 11,7 phút | 83,2% | 338 |
| BIS MSP Sân bay thành phố Bismarck – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 620 | 22,8 phút | 78,4% | 338 |
| CMH DTW Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Detroit | 249 | 43,3 phút | 76,8% | 61 |
| ROA ATL Sân bay vùng Roanoke–Blacksburg – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 575 | 43,2 phút | 61,1% | 36 |
| ATL ROA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay vùng Roanoke–Blacksburg | 575 | 39,8 phút | 61,1% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 71,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 77,8% | 2 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 46 | 46 | 91,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 56 | 56 | 73,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 58 | 58 | 96,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 21 | 81,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 37 | 31 | 67,7% | 6 |
| tháng 1/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 29 | 28 | 60,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 55 | 54 | 55,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |