OO3870
OO3870 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Twin Falls. Trong 843 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 88,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,9%trên 843 chuyến
- Chậm trung bình3,2 phút
- Tháng 6/202610▼ 70,6%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61 | 60 | ▼ 1,6% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 62 | 38 | ▼ 38,7% |
| Tháng 4 | 43 | 30 | ▼ 30,2% |
| Tháng 5 | 56 | 46 | ▼ 17,9% |
| Tháng 6 | 34 | 10 | ▼ 70,6% |
| Tháng 7 | 27 | – | – |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 312 | 240 | ▼ 23,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,5% | 89,7% | ▲ 1,3% |
| Tháng 2 | 66,1% | 87,0% | ▲ 31,7% |
| Tháng 3 | 90,3% | 97,4% | ▲ 7,8% |
| Tháng 4 | 93,0% | 93,3% | ▲ 0,3% |
| Tháng 5 | 100,0% | 91,3% | ▼ 8,7% |
| Tháng 6 | 88,2% | 80,0% | ▼ 9,3% |
| Tháng 7 | 96,3% | – | – |
| Tháng 8 | 64,0% | – | – |
| Tháng 9 | 80,8% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,2% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 87,7% | 89,8% | ▲ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 0 | 4 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 839
- Bị huỷ 0,5% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 5/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC TWF Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay vùng Joslin Field Magic Valley | 281 | 3,0 phút | 88,4% | 303 |
| TWF SLC Sân bay vùng Joslin Field Magic Valley – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 281 | 0,1 phút | 91,5% | 262 |
| MSP PIT Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.167 | 8,1 phút | 83,9% | 168 |
| PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles | 595 | -0,1 phút | 97,2% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 41 | 41 | 92,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 55 | 55 | 89,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 61 | 61 | 88,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 66,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 43 | 43 | 93,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 60 | 58 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 56 | 54 | 87,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 38 | 38 | 97,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 46 | 46 | 91,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |