OO3863
OO3863 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Chicago – New York. Trong 528 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 80,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,0%trên 528 chuyến
- Chậm trung bình14,3 phút
- Tháng 5/202612▲ 100,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 54 | ▲ 92,9% |
| Tháng 3 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 6 | 12 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 36 | – | – |
| Tháng 7 | 46 | – | – |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 126 | 220 | ▲ 74,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,2% | 59,4% | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 96,4% | 61,1% | ▼ 36,6% |
| Tháng 3 | 80,7% | 68,3% | ▼ 15,3% |
| Tháng 4 | 93,1% | 78,3% | ▼ 15,9% |
| Tháng 5 | 100,0% | 83,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 88,9% | – | – |
| Tháng 7 | 93,5% | – | – |
| Tháng 8 | 88,9% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 88,9% | 70,1% | ▼ 21,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 525
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD JFK Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.188 | 5,3 phút | 88,5% | 192 |
| MSP FSD Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay vùng Sioux Falls | 315 | 1,7 phút | 92,0% | 50 |
| FSD MSP Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 315 | 0,5 phút | 90,0% | 50 |
| STL DTW Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Detroit | 707 | 17,0 phút | 77,8% | 36 |
| DTW STL Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 707 | 27,3 phút | 61,1% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 46 | 46 | 93,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 32 | 59,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 54 | 54 | 61,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 68,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |