OO3811
OO3811 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Charleston – Atlanta. Trong 551 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 551 chuyến
- Chậm trung bình19,5 phút
- Tháng 6/202610▼ 50,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 2 | 48 | 10 | ▼ 79,2% |
| Tháng 3 | 35 | 28 | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 13 | 32 | ▲ 146,2% |
| Tháng 5 | 26 | 46 | ▲ 76,9% |
| Tháng 6 | 20 | 10 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 16 | – | – |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 192 | 157 | ▼ 18,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,4% | 50,0% | ▼ 32,8% |
| Tháng 2 | 71,7% | 90,0% | ▲ 25,5% |
| Tháng 3 | 91,4% | 72,0% | ▼ 21,3% |
| Tháng 4 | 92,3% | 93,8% | ▲ 1,6% |
| Tháng 5 | 76,9% | 78,3% | ▲ 1,7% |
| Tháng 6 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 87,5% | – | – |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 95,2% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 64,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 76,1% | 80,7% | ▲ 6,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 3 | ▼ 57,1% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 9 | 6 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 534
- Bị huỷ 3,1% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 5/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CRW ATL Sân bay Yeager – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 585 | 28,9 phút | 65,9% | 181 |
| ATL CRW Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Yeager | 585 | 27,2 phút | 72,3% | 116 |
| DTW PIT Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 323 | -0,1 phút | 88,9% | 36 |
| SEA MFR Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford | 566 | 2,2 phút | 85,3% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 34 | 34 | 61,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 45 | 45 | 57,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 50 | 43 | 74,4% | 7 |
| tháng 2/2025 | 48 | 46 | 71,7% | 2 |
| tháng 3/2025 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 34 | 32 | 87,5% | 2 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 50,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 25 | 72,0% | 3 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 46 | 46 | 78,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |