OO3507
OO3507 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Omaha. Trong 581 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 1/2025 đến tháng 7/2026, 82,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,9%trên 581 chuyến
- Chậm trung bình10,7 phút
- Tháng 7/202662▲ 5,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | – | – |
| Tháng 2 | 16 | – | – |
| Tháng 3 | 4 | 24 | ▲ 500,0% |
| Tháng 4 | – | 12 | – |
| Tháng 5 | 13 | 40 | ▲ 207,7% |
| Tháng 6 | 50 | 58 | ▲ 16,0% |
| Tháng 7 | 59 | 62 | ▲ 5,1% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | – | – |
| Tháng 2 | 81,3% | – | – |
| Tháng 3 | 75,0% | 95,8% | ▲ 27,8% |
| Tháng 4 | – | 91,7% | – |
| Tháng 5 | 92,3% | 80,0% | ▼ 13,3% |
| Tháng 6 | 90,0% | 79,0% | ▼ 12,3% |
| Tháng 7 | 86,4% | 75,8% | ▼ 12,3% |
| Tháng 8 | 71,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,3% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,4% | – | – |
| Tháng 12 | 52,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 580
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 23/1/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP OMA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay Eppley | 453 | 15,7 phút | 82,0% | 189 |
| OMA MSP Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 453 | 2,2 phút | 86,3% | 153 |
| SHV ATL Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 886 | 17,5 phút | 76,0% | 80 |
| ATL SHV Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay vùng Shreveport | 886 | 13,4 phút | 80,0% | 80 |
| BOI SLC Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 466 | -6,1 phút | 94,4% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 50 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 59 | 59 | 86,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 71,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 58 | 57 | 79,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |