OO3434
OO3434 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là San Diego – Las Vegas. Trong 506 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 73,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,4%trên 506 chuyến
- Chậm trung bình15,8 phút
- Tháng 6/20265▼ 83,3%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15 | 28 | ▲ 86,7% |
| Tháng 2 | 10 | 24 | ▲ 140,0% |
| Tháng 3 | 21 | 26 | ▲ 23,8% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 6 | 30 | 5 | ▼ 83,3% |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 20 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 137 | 136 | ▼ 0,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,4% | 78,6% | ▲ 10,0% |
| Tháng 2 | 50,0% | 95,8% | ▲ 91,7% |
| Tháng 3 | 95,2% | 96,2% | ▲ 1,0% |
| Tháng 4 | 96,7% | 73,3% | ▼ 24,1% |
| Tháng 5 | 83,9% | 45,5% | ▼ 45,8% |
| Tháng 6 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 67,7% | – | – |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 54,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 77,3% | 81,6% | ▲ 5,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 497
- Bị huỷ 1,8% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 8/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SAN LAS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Harry Reid | 417 | 12,1 phút | 71,1% | 150 |
| SNA SFO Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Francisco | 598 | 26,5 phút | 73,6% | 106 |
| SFO BUR Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay Bob Hope | 525 | 2,5 phút | 85,2% | 101 |
| SAN SFO Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế San Francisco | 719 | 26,2 phút | 59,4% | 71 |
| SEA PDX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Portland | 208 | 17,6 phút | 71,1% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 48,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 15 | 14 | 71,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 20 | 75,0% | 6 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 54,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 22 | 45,5% | 1 |
| tháng 6/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |