OO3306
OO3306 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Fresno. Trong 454 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,6%trên 454 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 7/202622▼ 29,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 12 | 13 | ▲ 8,3% |
| Tháng 3 | 23 | 15 | ▼ 34,8% |
| Tháng 4 | 21 | 9 | ▼ 57,1% |
| Tháng 5 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 6 | 30 | 15 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 151 | 89 | ▼ 41,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 87,0% | 80,0% | ▼ 8,0% |
| Tháng 4 | 90,5% | 55,6% | ▼ 38,6% |
| Tháng 5 | 73,3% | 83,3% | ▲ 13,6% |
| Tháng 6 | 50,0% | 80,0% | ▲ 60,0% |
| Tháng 7 | 80,7% | 90,0% | ▲ 11,6% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 82,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,0% | – | – |
| Tháng 12 | 61,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,1% | 77,0% | ▼ 7,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 451
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA FAT Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Fresno Yosemite | 1.206 | 11,5 phút | 75,5% | 163 |
| STS LAX Sân bay hạt Charles M. Schulz Sonoma – Sân bay quốc tế Los Angeles | 643 | 7,5 phút | 76,6% | 64 |
| GEG SFO Sân bay quốc tế Spokane – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.180 | 13,6 phút | 79,5% | 39 |
| GEG SEA Sân bay quốc tế Spokane – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 359 | 5,3 phút | 85,7% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 2 | 50,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 22 | 20 | 90,0% | 2 |