OH5657
OH5657 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Cincinnati. Trong 656 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 80,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,1%trên 656 chuyến
- Chậm trung bình10,8 phút
- Tháng 5/202640▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 14 | – |
| Tháng 2 | – | 36 | – |
| Tháng 3 | 8 | 62 | ▲ 675,0% |
| Tháng 4 | 59 | 60 | ▲ 1,7% |
| Tháng 5 | 62 | 40 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 34 | – | – |
| Tháng 7 | 29 | – | – |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 41 | – | – |
| Tháng 10 | 44 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34 | – | – |
| Tháng 12 | 36 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 66,7% | – |
| Tháng 2 | – | 77,8% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 72,4% | ▼ 27,6% |
| Tháng 4 | 93,0% | 73,3% | ▼ 21,1% |
| Tháng 5 | 83,3% | 63,9% | ▼ 23,3% |
| Tháng 6 | 67,7% | – | – |
| Tháng 7 | 75,0% | – | – |
| Tháng 8 | 90,5% | – | – |
| Tháng 9 | 92,7% | – | – |
| Tháng 10 | 93,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,2% | – | – |
| Tháng 12 | 55,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 639
- Bị huỷ 2,6% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT CVG Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 539 | 8,0 phút | 80,5% | 242 |
| CVG CLT Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 539 | 11,2 phút | 80,5% | 138 |
| ORF CLT Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 465 | 5,3 phút | 86,9% | 62 |
| CLT ORF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Norfolk | 465 | 1,7 phút | 88,3% | 61 |
| PHL BNA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.084 | 23,3 phút | 75,0% | 42 |
| BNA PHL Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.084 | 30,6 phút | 65,0% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 59 | 57 | 93,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 60 | 83,3% | 2 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 67,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 41 | 41 | 92,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 44 | 44 | 93,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 36 | 34 | 55,9% | 2 |
| tháng 1/2026 | 14 | 12 | 66,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 58 | 72,4% | 4 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 36 | 63,9% | 4 |