OH5225
OH5225 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Burlington. Trong 490 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,2%trên 490 chuyến
- Chậm trung bình17,7 phút
- Tháng 7/202626▲ 550,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 6 | 8 | 18 | ▲ 125,0% |
| Tháng 7 | 4 | 26 | ▲ 550,0% |
| Tháng 8 | 53 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 163 | 181 | ▲ 11,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,1% | 85,0% | ▼ 8,7% |
| Tháng 2 | 66,7% | 88,0% | ▲ 32,0% |
| Tháng 3 | 64,5% | 61,3% | ▼ 5,0% |
| Tháng 4 | 65,5% | 80,0% | ▲ 22,1% |
| Tháng 5 | 50,0% | 72,7% | ▲ 45,5% |
| Tháng 6 | 50,0% | 57,1% | ▲ 14,3% |
| Tháng 7 | 66,7% | 73,1% | ▲ 9,6% |
| Tháng 8 | 84,9% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,2% | 73,9% | ▲ 13,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 13 | ▲ 62,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 469
- Bị huỷ 4,3% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT BTV Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 1.224 | 12,0 phút | 76,0% | 299 |
| PHL MCI Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.667 | 12,7 phút | 83,3% | 37 |
| CLT CAK Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Akron Canton | 636 | 27,4 phút | 53,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 28 | 50,0% | 3 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 53 | 53 | 84,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 20 | 85,0% | 6 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 88,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 14 | 57,1% | 4 |
| tháng 7/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |