OH5134
OH5134 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Cincinnati. Trong 710 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,4%trên 710 chuyến
- Chậm trung bình19,6 phút
- Tháng 7/202658▲ 87,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 57 | 7 | ▼ 87,7% |
| Tháng 5 | 35 | 22 | ▼ 37,1% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 58 | ▲ 87,1% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 237 | 237 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56,0% | 53,9% | ▼ 3,8% |
| Tháng 2 | 64,0% | 70,4% | ▲ 10,0% |
| Tháng 3 | 65,5% | 58,1% | ▼ 11,4% |
| Tháng 4 | 83,3% | 71,4% | ▼ 14,3% |
| Tháng 5 | 85,3% | 63,6% | ▼ 25,4% |
| Tháng 6 | 65,5% | 73,3% | ▲ 11,9% |
| Tháng 7 | 67,7% | 55,2% | ▼ 18,6% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 86,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 41,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,6% | 63,7% | ▼ 8,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 690
- Bị huỷ 2,8% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT CVG Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 539 | 25,5 phút | 62,0% | 310 |
| DFW JAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 655 | 15,6 phút | 75,2% | 124 |
| CMH CLT Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 559 | 19,3 phút | 67,1% | 70 |
| CLT CMH Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 559 | 20,5 phút | 61,4% | 70 |
| JAN DFW Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 655 | 37,0 phút | 76,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 56,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 64,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 4/2025 | 57 | 54 | 83,3% | 3 |
| tháng 5/2025 | 35 | 34 | 85,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 55 | 51 | 86,3% | 4 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 41,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 53,9% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 58 | 58 | 55,2% | 0 |