OH5133
OH5133 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Wilmington – Washington. Trong 815 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,2%trên 815 chuyến
- Chậm trung bình28,4 phút
- Tháng 7/202623▼ 55,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ8,5%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 62 | ▲ 785,7% |
| Tháng 2 | 16 | 23 | ▲ 43,8% |
| Tháng 3 | 26 | 38 | ▲ 46,2% |
| Tháng 4 | – | 36 | – |
| Tháng 5 | 54 | 29 | ▼ 46,3% |
| Tháng 6 | 52 | 26 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 52 | 23 | ▼ 55,8% |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 55 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 50,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 2 | 40,0% | 30,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 92,0% | 54,6% | ▼ 40,7% |
| Tháng 4 | – | 78,8% | – |
| Tháng 5 | 70,4% | 84,6% | ▲ 20,3% |
| Tháng 6 | 44,2% | 46,2% | ▲ 4,4% |
| Tháng 7 | 59,0% | 52,2% | ▼ 11,5% |
| Tháng 8 | 66,0% | – | – |
| Tháng 9 | 71,9% | – | – |
| Tháng 10 | 76,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56,9% | – | – |
| Tháng 12 | 58,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 12 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 4 | – | 3 | – |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 9 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 13 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 91,5% 746
- Bị huỷ 8,5% 69
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ILM DCA Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 515 | 31,4 phút | 62,6% | 309 |
| DCA ILM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Wilmington | 515 | 29,3 phút | 62,1% | 309 |
| DCA CLT Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 533 | 26,2 phút | 60,4% | 51 |
| PHL CLE Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 583 | -0,7 phút | 92,9% | 44 |
| SHV CLT Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.228 | 54,0 phút | 51,4% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 6 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 16 | 15 | 40,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 54 | 54 | 70,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 43 | 44,2% | 9 |
| tháng 7/2025 | 52 | 39 | 59,0% | 13 |
| tháng 8/2025 | 52 | 47 | 66,0% | 5 |
| tháng 9/2025 | 60 | 57 | 71,9% | 3 |
| tháng 10/2025 | 54 | 52 | 76,9% | 2 |
| tháng 11/2025 | 57 | 51 | 56,9% | 6 |
| tháng 12/2025 | 55 | 53 | 58,5% | 2 |
| tháng 1/2026 | 62 | 50 | 50,0% | 12 |
| tháng 2/2026 | 23 | 20 | 30,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 38 | 33 | 54,6% | 5 |
| tháng 4/2026 | 36 | 33 | 78,8% | 3 |
| tháng 5/2026 | 29 | 26 | 84,6% | 3 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 46,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |