OH5035
OH5035 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Manchester – Charlotte. Trong 872 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 872 chuyến
- Chậm trung bình22,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 53 | ▲ 89,3% |
| Tháng 2 | 42 | 52 | ▲ 23,8% |
| Tháng 3 | 56 | 58 | ▲ 3,6% |
| Tháng 4 | 50 | 11 | ▼ 78,0% |
| Tháng 5 | 54 | 14 | ▼ 74,1% |
| Tháng 6 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 292 | 249 | ▼ 14,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56,0% | 69,6% | ▲ 24,2% |
| Tháng 2 | 53,9% | 49,0% | ▼ 9,0% |
| Tháng 3 | 85,5% | 60,8% | ▼ 28,9% |
| Tháng 4 | 66,0% | 36,4% | ▼ 44,9% |
| Tháng 5 | 86,5% | 78,6% | ▼ 9,2% |
| Tháng 6 | 93,6% | 100,0% | ▲ 6,9% |
| Tháng 7 | 93,1% | 86,2% | ▼ 7,4% |
| Tháng 8 | 96,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 81,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67,3% | – | – |
| Tháng 12 | 47,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,4% | 68,6% | ▼ 10,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
| Tháng 2 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 3 | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 19 | ▲ 72,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,0% 837
- Bị huỷ 4,0% 35
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MHT CLT Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.186 | 7,5 phút | 94,2% | 215 |
| CVG DCA Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 660 | 39,3 phút | 56,0% | 213 |
| DCA CVG Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 660 | 30,7 phút | 68,0% | 199 |
| LEX CLT Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 453 | 23,9 phút | 75,0% | 73 |
| CLT LEX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Blue Grass | 453 | 17,9 phút | 74,0% | 73 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 46 | 44 | 75,0% | 2 |
| tháng 1/2025 | 28 | 25 | 56,0% | 3 |
| tháng 2/2025 | 42 | 39 | 53,9% | 3 |
| tháng 3/2025 | 56 | 55 | 85,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 50 | 50 | 66,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 52 | 86,5% | 2 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 52 | 67,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 47,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 53 | 46 | 69,6% | 7 |
| tháng 2/2026 | 52 | 51 | 49,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 58 | 51 | 60,8% | 7 |
| tháng 4/2026 | 11 | 11 | 36,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 100,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |