MQ4183
MQ4183 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Pensacola – Miami. Trong 571 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 82,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,9%trên 571 chuyến
- Chậm trung bình11,6 phút
- Tháng 7/202662▲ 106,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 25 | – |
| Tháng 2 | – | 44 | – |
| Tháng 3 | 46 | 62 | ▲ 34,8% |
| Tháng 4 | 29 | 35 | ▲ 20,7% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 30 | 62 | ▲ 106,7% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 78,3% | – |
| Tháng 2 | – | 93,2% | – |
| Tháng 3 | 93,2% | 75,8% | ▼ 18,6% |
| Tháng 4 | 85,7% | 91,2% | ▲ 6,4% |
| Tháng 5 | 71,0% | 85,7% | ▲ 20,8% |
| Tháng 6 | 79,3% | 78,6% | ▼ 0,9% |
| Tháng 7 | 76,7% | 84,8% | ▲ 10,5% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 68,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,9% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 557
- Bị huỷ 2,5% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/3/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PNS MIA Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Miami | 853 | 8,4 phút | 77,3% | 175 |
| ORD CAE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Columbia Metropolitan | 1.073 | 9,4 phút | 84,5% | 72 |
| CAE ORD Sân bay Columbia Metropolitan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.073 | 38,0 phút | 77,3% | 72 |
| XNA ORD Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế O'Hare | 840 | 9,8 phút | 79,3% | 54 |
| ORD XNA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 840 | -0,1 phút | 92,5% | 53 |
| AVL ORD Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc tế O'Hare | 863 | 16,7 phút | 90,7% | 43 |
| BUF ORD Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế O'Hare | 760 | 19,4 phút | 75,8% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 3/2025 | 46 | 44 | 93,2% | 2 |
| tháng 4/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 23 | 78,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 44 | 44 | 93,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 35 | 34 | 91,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 56 | 78,6% | 4 |
| tháng 7/2026 | 62 | 59 | 84,8% | 3 |