MQ4166
MQ4166 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Corpus Christi – Dallas-Fort Worth. Trong 503 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,0%trên 503 chuyến
- Chậm trung bình10,1 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 56 | ▲ 5.500,0% |
| Tháng 2 | – | 30 | – |
| Tháng 3 | – | 23 | – |
| Tháng 4 | 15 | 46 | ▲ 206,7% |
| Tháng 5 | 29 | 45 | ▲ 55,2% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 73,1% | – |
| Tháng 2 | – | 86,7% | – |
| Tháng 3 | – | 87,0% | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 75,6% | ▼ 24,4% |
| Tháng 5 | 89,7% | 79,6% | ▼ 11,3% |
| Tháng 6 | 72,4% | 70,4% | ▼ 2,8% |
| Tháng 7 | 71,4% | 83,3% | ▲ 16,7% |
| Tháng 8 | 55,6% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,9% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 489
- Bị huỷ 2,8% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CRP DFW Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 572 | 1,8 phút | 85,9% | 139 |
| DFW TYR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Tyler Pounds | 165 | 28,8 phút | 71,4% | 132 |
| DFW CRP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Corpus Christi | 572 | 2,1 phút | 88,0% | 103 |
| DFW COU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Columbia | 788 | 11,6 phút | 78,4% | 37 |
| COU DFW Sân bay vùng Columbia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 788 | 7,4 phút | 86,1% | 37 |
| FWA ORD Sân bay quốc tế Fort Wayne – Sân bay quốc tế O'Hare | 252 | -0,5 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 7 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 49 | 93,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 56 | 52 | 73,1% | 4 |
| tháng 2/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 46 | 45 | 75,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 45 | 44 | 79,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 70,4% | 3 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |