MQ4126
MQ4126 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Lubbock – Dallas-Fort Worth. Trong 488 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 86,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,3%trên 488 chuyến
- Chậm trung bình5,9 phút
- Tháng 7/202633▲ 725,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 13 | – |
| Tháng 2 | – | 34 | – |
| Tháng 3 | 50 | 62 | ▲ 24,0% |
| Tháng 4 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 5 | 4 | 19 | ▲ 375,0% |
| Tháng 6 | 26 | 52 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 4 | 33 | ▲ 725,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 90,9% | – |
| Tháng 2 | – | 97,1% | – |
| Tháng 3 | 84,0% | 87,1% | ▲ 3,7% |
| Tháng 4 | 69,0% | 83,3% | ▲ 20,8% |
| Tháng 5 | 75,0% | 94,7% | ▲ 26,3% |
| Tháng 6 | 92,3% | 92,3% | 0,0% |
| Tháng 7 | 100,0% | 84,9% | ▼ 15,2% |
| Tháng 8 | 84,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,9% | – | – |
| Tháng 12 | 72,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 476
- Bị huỷ 2,5% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/3/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LBB DFW Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 453 | 6,6 phút | 86,4% | 127 |
| STS PHX Sân bay hạt Charles M. Schulz Sonoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.123 | 4,3 phút | 84,9% | 53 |
| PHX STS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay hạt Charles M. Schulz Sonoma | 1.123 | -0,1 phút | 94,3% | 53 |
| PHX TUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Tucson | 178 | 4,6 phút | 90,4% | 52 |
| TUS PHX Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 178 | 8,1 phút | 90,2% | 51 |
| ORD CMH Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 475 | 12,4 phút | 76,5% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 3/2025 | 50 | 50 | 84,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 55 | 47 | 80,9% | 8 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 11 | 90,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 34 | 34 | 97,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 92,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |