MQ4029
MQ4029 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Lexington. Trong 622 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 82,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,3%trên 622 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 7/20262
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48 | 24 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 48 | 8 | ▼ 83,3% |
| Tháng 3 | 15 | 6 | ▼ 60,0% |
| Tháng 4 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 58 | 38 | ▼ 34,5% |
| Tháng 6 | 16 | 52 | ▲ 225,0% |
| Tháng 7 | – | 2 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 36 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,6% | 81,8% | ▲ 8,3% |
| Tháng 2 | 89,6% | 87,5% | ▼ 2,3% |
| Tháng 3 | 92,9% | 100,0% | ▲ 7,7% |
| Tháng 4 | 89,3% | 88,5% | ▼ 0,9% |
| Tháng 5 | 84,2% | 80,6% | ▼ 4,3% |
| Tháng 6 | 62,5% | 56,3% | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | – | 100,0% | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,5% | – | – |
| Tháng 12 | 80,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 604
- Bị huỷ 2,9% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 1/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW LEX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Blue Grass | 1.261 | 5,9 phút | 85,2% | 186 |
| LEX DFW Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.261 | 12,4 phút | 79,7% | 156 |
| BHM ORD Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế O'Hare | 941 | 10,4 phút | 88,0% | 75 |
| RDU DCA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 365 | 31,7 phút | 66,7% | 36 |
| DCA RDU Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 365 | 38,0 phút | 57,6% | 36 |
| ELP ORD Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.987 | -2,5 phút | 97,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 46 | 46 | 97,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 48 | 45 | 75,6% | 3 |
| tháng 2/2025 | 48 | 48 | 89,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 15 | 14 | 92,9% | 1 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 57 | 84,2% | 1 |
| tháng 6/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 87,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 19 | 89,5% | 5 |
| tháng 12/2025 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 22 | 81,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 38 | 36 | 80,6% | 2 |
| tháng 6/2026 | 52 | 48 | 56,3% | 4 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |