MQ4024
MQ4024 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Traverse City – Charlotte. Trong 646 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 91,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ91,5%trên 646 chuyến
- Chậm trung bình4,1 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 55 | ▲ 77,4% |
| Tháng 2 | 28 | 35 | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 4 | 30 | ▲ 650,0% |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 44 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 85,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 2 | 92,9% | 97,1% | ▲ 4,6% |
| Tháng 3 | 87,1% | 83,9% | ▼ 3,7% |
| Tháng 4 | 100,0% | 93,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 87,1% | 86,2% | ▼ 1,0% |
| Tháng 6 | 75,0% | 90,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | – | 90,3% | – |
| Tháng 8 | 96,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 86,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,3% | – | – |
| Tháng 12 | 97,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 635
- Bị huỷ 1,7% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TVC CLT Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.130 | 6,3 phút | 92,8% | 168 |
| DFW TXK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Texarkana Regional Airport (Webb Field) | 290 | 2,2 phút | 90,4% | 115 |
| MYR DFW Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.683 | 8,9 phút | 91,6% | 71 |
| DFW CLL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Easterwood | 265 | -4,0 phút | 93,3% | 64 |
| CLL DFW Sân bay Easterwood – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 265 | 8,1 phút | 86,7% | 64 |
| YUM PHX Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 258 | 10,7 phút | 88,2% | 51 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 94,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 100,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 44 | 44 | 86,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 56 | 89,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 97,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 55 | 49 | 85,7% | 6 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 97,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |