MQ4011
MQ4011 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Louisville – Dallas-Fort Worth. Trong 484 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 83,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,2%trên 484 chuyến
- Chậm trung bình9,1 phút
- Tháng 5/202620▼ 63,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 4 | 10 | ▲ 150,0% |
| Tháng 4 | 50 | 25 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 54 | 20 | ▼ 63,0% |
| Tháng 6 | 8 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 42 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 74,2% | ▼ 25,8% |
| Tháng 2 | – | 82,1% | – |
| Tháng 3 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 4 | 72,9% | 88,0% | ▲ 20,7% |
| Tháng 5 | 66,7% | 89,5% | ▲ 34,2% |
| Tháng 6 | 87,5% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 86,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,6% | – | – |
| Tháng 12 | 95,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 477
- Bị huỷ 1,4% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SDF DFW Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.178 | 13,5 phút | 75,0% | 110 |
| DFW SDF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Louisville | 1.178 | 5,9 phút | 81,5% | 110 |
| CMI ORD Sân bay University of Illinois Willard – Sân bay quốc tế O'Hare | 218 | 16,4 phút | 79,4% | 65 |
| YUM DFW Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.641 | 2,5 phút | 93,5% | 46 |
| DFW GNV Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay khu vực Gainesville | 1.446 | 5,0 phút | 90,7% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 92,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 50 | 48 | 72,9% | 2 |
| tháng 5/2025 | 54 | 54 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 60 | 58 | 86,2% | 2 |
| tháng 11/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 10 | 8 | 100,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 89,5% | 1 |