MQ3987
MQ3987 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Springfield. Trong 539 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 77,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,2%trên 539 chuyến
- Chậm trung bình11,6 phút
- Tháng 5/202620▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 51 | 31 | ▼ 39,2% |
| Tháng 2 | 28 | 37 | ▲ 32,1% |
| Tháng 3 | 2 | 50 | ▲ 2.400,0% |
| Tháng 4 | 29 | 36 | ▲ 24,1% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 29 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 141 | 174 | ▲ 23,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,7% | 85,2% | ▲ 1,8% |
| Tháng 2 | 78,6% | 83,3% | ▲ 6,1% |
| Tháng 3 | 50,0% | 80,0% | ▲ 60,0% |
| Tháng 4 | 34,5% | 69,4% | ▲ 101,4% |
| Tháng 5 | 58,6% | 85,0% | ▲ 45,0% |
| Tháng 6 | 93,1% | – | – |
| Tháng 7 | 96,8% | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,3% | – | – |
| Tháng 12 | 82,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 61,1% | 80,6% | ▲ 32,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 530
- Bị huỷ 1,7% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT SGF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Springfield Branson National | 1.138 | 12,2 phút | 84,5% | 174 |
| SGF CLT Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.138 | 11,4 phút | 77,0% | 162 |
| MSP ORD Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế O'Hare | 537 | 23,1 phút | 48,4% | 64 |
| LBB PHX Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 944 | -3,4 phút | 96,7% | 61 |
| CWA ORD Sân bay Central Wisconsin – Sân bay quốc tế O'Hare | 342 | 11,8 phút | 75,0% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 49 | 49 | 93,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 52 | 52 | 53,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 51 | 49 | 83,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 34,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 58,6% | 2 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 85,2% | 4 |
| tháng 2/2026 | 37 | 36 | 83,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 50 | 50 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 69,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |