MQ3599
MQ3599 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Albuquerque. Trong 410 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 75,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,1%trên 410 chuyến
- Chậm trung bình14,0 phút
- Tháng 4/20265▼ 83,3%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 33 | ▲ 6,5% |
| Tháng 2 | 26 | 10 | ▼ 61,5% |
| Tháng 3 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 30 | 5 | ▼ 83,3% |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 117 | 72 | ▼ 38,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,6% | 90,9% | ▼ 1,8% |
| Tháng 2 | 69,2% | 80,0% | ▲ 15,6% |
| Tháng 3 | 86,7% | 62,5% | ▼ 27,9% |
| Tháng 4 | 75,9% | 60,0% | ▼ 20,9% |
| Tháng 5 | 86,2% | – | – |
| Tháng 6 | 60,0% | – | – |
| Tháng 7 | 64,5% | – | – |
| Tháng 8 | 78,6% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 61,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 78,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 81,1% | 73,4% | ▼ 9,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 402
- Bị huỷ 2,0% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 5/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX ABQ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Albuquerque | 527 | 12,1 phút | 71,2% | 73 |
| DFW PIA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria | 1.083 | 5,0 phút | 82,8% | 67 |
| GNV DFW Sân bay khu vực Gainesville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.446 | 22,4 phút | 61,3% | 62 |
| ECP DFW Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.101 | 6,5 phút | 94,1% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 26 | 50,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 27 | 92,6% | 4 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |