MQ3416
MQ3416 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là St Louis – Boston. Trong 743 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,5%trên 743 chuyến
- Chậm trung bình10,5 phút
- Tháng 7/20262▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 49 | 13 | ▼ 73,5% |
| Tháng 3 | 60 | 25 | ▼ 58,3% |
| Tháng 4 | 57 | 6 | ▼ 89,5% |
| Tháng 5 | 62 | 10 | ▼ 83,9% |
| Tháng 6 | 8 | 5 | ▼ 37,5% |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 294 | 89 | ▼ 69,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,1% | 73,1% | 0,0% |
| Tháng 2 | 72,9% | 84,6% | ▲ 16,0% |
| Tháng 3 | 83,3% | 92,0% | ▲ 10,4% |
| Tháng 4 | 68,4% | 100,0% | ▲ 46,2% |
| Tháng 5 | 85,5% | 90,0% | ▲ 5,3% |
| Tháng 6 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 7 | 100,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 78,4% | – | – |
| Tháng 9 | 88,3% | – | – |
| Tháng 10 | 91,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 71,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,5% | 77,1% | ▼ 5,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 734
- Bị huỷ 1,2% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 3/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL BOS Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Logan | 1.680 | 16,8 phút | 72,0% | 230 |
| BOS STL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.680 | 7,0 phút | 86,3% | 134 |
| DFW COU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Columbia | 788 | 3,3 phút | 89,3% | 123 |
| COU DFW Sân bay vùng Columbia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 788 | 15,3 phút | 73,2% | 123 |
| CLT GSO Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Piedmont Triad | 134 | 3,7 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 37 | 37 | 86,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 56 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 58 | 75,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 52 | 73,1% | 4 |
| tháng 2/2025 | 49 | 48 | 72,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 57 | 68,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 52 | 51 | 78,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 2/2026 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |