MQ3343
MQ3343 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Midland – Dallas-Fort Worth. Trong 617 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,9%trên 617 chuyến
- Chậm trung bình6,0 phút
- Tháng 7/202630▲ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 33 | ▲ 6,5% |
| Tháng 2 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 3 | 31 | 6 | ▼ 80,6% |
| Tháng 4 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 209 | 178 | ▼ 14,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,6% | 64,5% | ▼ 30,3% |
| Tháng 2 | 96,3% | 80,8% | ▼ 16,1% |
| Tháng 3 | 96,7% | 83,3% | ▼ 13,8% |
| Tháng 4 | 86,7% | 100,0% | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 100,0% | 83,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 89,7% | 82,8% | ▼ 7,7% |
| Tháng 7 | 89,7% | 93,3% | ▲ 4,1% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 88,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 93,1% | 84,0% | ▼ 9,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 3 | ▼ 57,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 606
- Bị huỷ 1,8% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MAF DFW Sân bay quốc tế Midland – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 496 | 6,8 phút | 91,1% | 318 |
| BTR DFW Sân bay Baton Rouge Metropolitan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 616 | -2,6 phút | 96,8% | 100 |
| ORD MDT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Harrisburg | 954 | 20,3 phút | 66,7% | 32 |
| MIA TPA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Tampa | 329 | 8,9 phút | 78,1% | 32 |
| DFW LIT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Little Rock | 489 | 3,4 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 27 | 92,6% | 4 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 31 | 64,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 23 | 100,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |