G41589
G41589 của Allegiant Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Provo – Mesa. Trong 319 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,2%trên 319 chuyến
- Chậm trung bình33,7 phút
- Tháng 7/202623▲ 4,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 10 | ▼ 28,6% |
| Tháng 2 | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 18 | 13 | ▼ 27,8% |
| Tháng 4 | 12 | 9 | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 17 | 12 | ▼ 29,4% |
| Tháng 6 | 12 | 21 | ▲ 75,0% |
| Tháng 7 | 22 | 23 | ▲ 4,5% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 101 | 96 | ▼ 5,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,6% | 70,0% | ▼ 10,9% |
| Tháng 2 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 3 | 61,1% | 92,3% | ▲ 51,1% |
| Tháng 4 | 91,7% | 88,9% | ▼ 3,0% |
| Tháng 5 | 88,2% | 66,7% | ▼ 24,4% |
| Tháng 6 | 75,0% | 47,6% | ▼ 36,5% |
| Tháng 7 | 54,6% | 47,8% | ▼ 12,3% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,1% | 73,3% | ▼ 3,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 319
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PVU AZA Sân bay thành phố Provo – Sân bay Mesa Gateway | 769 | -5,4 phút | 94,3% | 70 |
| AZA PVU Sân bay Mesa Gateway – Sân bay thành phố Provo | 769 | 28,3 phút | 67,4% | 46 |
| SNA PVU Sân bay John Wayne – Sân bay thành phố Provo | 909 | 126,8 phút | 47,6% | 42 |
| HOU PVU Sân bay William P. Hobby – Sân bay thành phố Provo | 1.900 | 28,7 phút | 70,3% | 37 |
| SNA BOI Sân bay John Wayne – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 1.109 | 46,6 phút | 74,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 47,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |