Quốc gia › Hoa Kỳ › Mesa › AZA Mesa Gateway (AZA) AZA / KIWA
Chính thức · tháng 5/2026 162.492
Sân bay Mesa Gateway đón 162.492 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2008 đến 2026 (221 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 98,9% 160.739 Quốc tế 1,1% 1.753 So với 2019 +23,9% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 18 năm từ năm 2008
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 162.492 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 185.540 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 266.109 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 180.829 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 170.486 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 200.901 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 172.251 +7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 168.350 +6,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 102.035 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 122.144 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 169.797 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 165.651 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 157.020 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 190.760 +22,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 265.410 +23,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 176.712 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 173.912 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 200.524 +17,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 159.694 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 158.398 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 107.978 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 127.434 +2,2% US BTS T-100 tháng 7/2024 172.513 +12,4% US BTS T-100 tháng 6/2024 164.199 +13,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -3,8phút · 897 lượt ghi nhận · 896 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 27,2phút 06:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận 11.787 Sân bay Mesa Gateway
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 95,5% · 897 lượt ghi nhận · 896 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 94,7% · 1.570 lượt ghi nhận · 1.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 92,4% · 1.377 lượt ghi nhận · 1.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,2% · 771 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 89,4% · 558 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 87,6% · 542 lượt ghi nhận · 541 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 87,5% · 482 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,0% · 410 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,4% · 1.040 lượt ghi nhận · 1.038 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 77,2% · 1.687 lượt ghi nhận · 1.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 70,9% · 972 lượt ghi nhận · 967 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,8% · 493 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 73,6% · 405 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 67,5% · 200 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,4 9,8 -3,8
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -3,8 phút · 897 lượt ghi nhận · 896 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -3,0 phút · 1.570 lượt ghi nhận · 1.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · -0,8 phút · 1.377 lượt ghi nhận · 1.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1,3 phút · 771 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 0,5 phút · 558 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2,9 phút · 542 lượt ghi nhận · 541 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1,3 phút · 482 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,0 phút · 410 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 6,2 phút · 1.040 lượt ghi nhận · 1.038 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 9,4 phút · 1.687 lượt ghi nhận · 1.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 16,2 phút · 972 lượt ghi nhận · 967 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18,5 phút · 493 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 20,3 phút · 405 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 23,4 phút · 200 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.687 844 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 21 · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 897 · 897 lượt ghi nhận · 896 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.570 · 1.570 lượt ghi nhận · 1.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.377 · 1.377 lượt ghi nhận · 1.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 771 · 771 lượt ghi nhận · 771 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 558 · 558 lượt ghi nhận · 558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 542 · 542 lượt ghi nhận · 541 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 482 · 482 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 410 · 410 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.040 · 1.040 lượt ghi nhận · 1.038 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.687 · 1.687 lượt ghi nhận · 1.681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 972 · 972 lượt ghi nhận · 967 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 493 · 493 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 405 · 405 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 200 · 200 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 124 · 124 lượt ghi nhận · 123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 46 · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 7 · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 21 21 06:00 95,5% -3,8 phút 896 897 07:00 94,7% -3,0 phút 1.569 1.570 08:00 92,4% -0,8 phút 1.375 1.377 09:00 89,2% 1,3 phút 771 771 10:00 89,4% 0,5 phút 558 558 11:00 87,6% 2,9 phút 541 542 12:00 87,5% 1,3 phút 481 482 13:00 79,0% 11,0 phút 409 410 14:00 79,4% 6,2 phút 1.038 1.040 15:00 77,2% 9,4 phút 1.681 1.687 16:00 70,9% 16,2 phút 967 972 17:00 71,8% 18,5 phút 490 493 18:00 73,6% 20,3 phút 402 405 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 183 185 20:00 67,5% 23,4 phút 200 200 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 123 124 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 46 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,9% · 1.940 lượt ghi nhận · 1.932 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,9% · 827 lượt ghi nhận · 826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,0% · 1.317 lượt ghi nhận · 1.315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,8% · 2.019 lượt ghi nhận · 2.016 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,4% · 1.908 lượt ghi nhận · 1.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,6% · 1.677 lượt ghi nhận · 1.671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 84,8% · 2.099 lượt ghi nhận · 2.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 8,0 4,0 0,0
Thứ Hai · 5,2 phút · 1.940 lượt ghi nhận · 1.932 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2,2 phút · 827 lượt ghi nhận · 826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,4 phút · 1.317 lượt ghi nhận · 1.315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 7,2 phút · 2.019 lượt ghi nhận · 2.016 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 8,0 phút · 1.908 lượt ghi nhận · 1.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5,0 phút · 1.677 lượt ghi nhận · 1.671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 4,9 phút · 2.099 lượt ghi nhận · 2.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.099 1.050 0
Thứ Hai · 1.940 · 1.940 lượt ghi nhận · 1.932 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 827 · 827 lượt ghi nhận · 826 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.317 · 1.317 lượt ghi nhận · 1.315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.019 · 2.019 lượt ghi nhận · 2.016 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.908 · 1.908 lượt ghi nhận · 1.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.677 · 1.677 lượt ghi nhận · 1.671 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.099 · 2.099 lượt ghi nhận · 2.093 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 83,9% 5,2 phút 1.932 1.940 Thứ Ba 86,9% 2,2 phút 826 827 Thứ Tư 85,0% 6,4 phút 1.315 1.317 Thứ Năm 81,8% 7,2 phút 2.016 2.019 Thứ Sáu 82,4% 8,0 phút 1.904 1.908 Thứ Bảy 84,6% 5,0 phút 1.671 1.677 Chủ Nhật 84,8% 4,9 phút 2.093 2.099
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 82,7% · 1.077 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,1% · 1.077 lượt ghi nhận · 1.075 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,0% · 1.624 lượt ghi nhận · 1.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 79,7% · 1.144 lượt ghi nhận · 1.144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,9% · 984 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 84,3% · 1.031 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 88,6% · 535 lượt ghi nhận · 535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 86,7% · 392 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,5% · 638 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,5% · 996 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,6% · 1.035 lượt ghi nhận · 1.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 78,8% · 1.254 lượt ghi nhận · 1.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 10,6 5,2 -0,2
th1 · 7,8 phút · 1.077 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1,4 phút · 1.077 lượt ghi nhận · 1.075 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 6,1 phút · 1.624 lượt ghi nhận · 1.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,6 phút · 1.144 lượt ghi nhận · 1.144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7,1 phút · 984 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 6,6 phút · 1.031 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1,8 phút · 535 lượt ghi nhận · 535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 5,1 phút · 392 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · -0,2 phút · 638 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,3 phút · 996 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 4,5 phút · 1.035 lượt ghi nhận · 1.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 10,6 phút · 1.254 lượt ghi nhận · 1.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.624 812 0
th1 · 1.077 · 1.077 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.077 · 1.077 lượt ghi nhận · 1.075 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.624 · 1.624 lượt ghi nhận · 1.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.144 · 1.144 lượt ghi nhận · 1.144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 984 · 984 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.031 · 1.031 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 535 · 535 lượt ghi nhận · 535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 392 · 392 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 638 · 638 lượt ghi nhận · 637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 996 · 996 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.035 · 1.035 lượt ghi nhận · 1.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.254 · 1.254 lượt ghi nhận · 1.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 82,7% 7,8 phút 1.076 1.077 th2 86,1% 1,4 phút 1.075 1.077 th3 83,0% 6,1 phút 1.616 1.624 th4 79,7% 9,6 phút 1.144 1.144 th5 83,9% 7,1 phút 984 984 th6 84,3% 6,6 phút 1.029 1.031 th7 88,6% 1,8 phút 535 535 th8 86,7% 5,1 phút 392 392 th9 88,5% -0,2 phút 637 638 th10 86,5% 3,3 phút 994 996 th11 85,6% 4,5 phút 1.032 1.035 th12 78,8% 10,6 phút 1.243 1.254
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,7% 9.862 Trễ trên 15 phút 16,1% 1.895 Bị huỷ 0,3% 30 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →