DL913
DL913 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Portland. Trong 577 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,6%trên 577 chuyến
- Chậm trung bình21,3 phút
- Tháng 7/202615▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 27 | ▲ 285,7% |
| Tháng 2 | – | 17 | – |
| Tháng 3 | 23 | 52 | ▲ 126,1% |
| Tháng 4 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 5 | 31 | 56 | ▲ 80,6% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 30 | 15 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 66,7% | ▼ 22,2% |
| Tháng 2 | – | 64,7% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 72,0% | ▼ 28,0% |
| Tháng 4 | 90,0% | 78,6% | ▼ 12,7% |
| Tháng 5 | 83,9% | 50,9% | ▼ 39,3% |
| Tháng 6 | 72,4% | 65,4% | ▼ 9,7% |
| Tháng 7 | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | 62,5% | – | – |
| Tháng 10 | 76,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,2% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 571
- Bị huỷ 1,0% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW PDX Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Portland | 3.135 | 23,0 phút | 63,8% | 303 |
| DTW LAX Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.178 | 7,6 phút | 85,8% | 127 |
| PDX DTW Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Detroit | 3.135 | 57,4 phút | 68,2% | 67 |
| ATL DTW Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Detroit | 958 | 17,0 phút | 65,9% | 44 |
| PHX SEA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.782 | -6,0 phút | 100,0% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 52 | 50 | 72,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 55 | 50,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 15 | 14 | 50,0% | 1 |