DL866

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

78,1%

DL866 của Delta Air Lines bay 5 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.109 lượt khởi hành đã ghi nhận, 78,1% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.109 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

78,1%đúng giờ
12,3 phútchậm trung bình
0,8%bị huỷ
1.109lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 1.100
  • Bị huỷ 0,8% 9

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 8 8 87,5% 0
tháng 10/2024 48 48 91,7% 0
tháng 11/2024 54 54 92,6% 0
tháng 12/2024 28 28 67,9% 0
tháng 1/2025 37 37 70,3% 0
tháng 2/2025 56 56 69,6% 0
tháng 3/2025 62 62 64,5% 0
tháng 4/2025 60 60 76,7% 0
tháng 5/2025 55 55 80,0% 0
tháng 6/2025 56 56 58,9% 0
tháng 7/2025 57 56 82,1% 1
tháng 8/2025 62 62 82,3% 0
tháng 9/2025 60 60 76,7% 0
tháng 10/2025 60 60 88,3% 0
tháng 11/2025 60 57 93,0% 3
tháng 12/2025 50 48 75,0% 2
tháng 1/2026 31 30 80,0% 1
tháng 2/2026 28 28 96,4% 0
tháng 3/2026 55 53 73,6% 2
tháng 4/2026 60 60 81,7% 0
tháng 5/2026 62 62 71,0% 0
tháng 6/2026 60 60 71,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

4
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DTW MIA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Miami 1.847 8,8 phút 81,8% 481
MIA DTW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Detroit 1.847 22,8 phút 68,4% 360
JAN ATL Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 547 4,2 phút 84,3% 130
ATL JAN Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Jackson-Evers 547 5,3 phút 84,4% 130