DL2546
DL2546 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Colorado Springs – Minneapolis. Trong 439 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,3%trên 439 chuyến
- Chậm trung bình8,2 phút
- Tháng 7/202662▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 5 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 15 | 18 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 6 | 53 | 48 | ▼ 9,4% |
| Tháng 7 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 14 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 80,0% | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 93,3% | 72,2% | ▼ 22,6% |
| Tháng 5 | 53,3% | 83,3% | ▲ 56,3% |
| Tháng 6 | 88,7% | 84,8% | ▼ 4,4% |
| Tháng 7 | 88,7% | 67,2% | ▼ 24,2% |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,5% | – | – |
| Tháng 12 | 84,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 436
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP COS Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay Colorado Springs | 1.165 | 3,6 phút | 91,3% | 92 |
| COS MSP Sân bay Colorado Springs – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.165 | -2,0 phút | 91,3% | 92 |
| TRI ATL Sân bay Tri-Cities Regional TN/VA – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 365 | 30,2 phút | 67,9% | 55 |
| ATL TRI Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Tri-Cities Regional TN/VA | 365 | 15,1 phút | 81,5% | 55 |
| MIA DCA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.483 | 0,4 phút | 87,5% | 40 |
| RDU MSP Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.576 | 21,7 phút | 59,4% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 53 | 88,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 48 | 46 | 84,8% | 2 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 67,2% | 1 |