DL1716
DL1716 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Chicago. Trong 885 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,8%trên 885 chuyến
- Chậm trung bình14,0 phút
- Tháng 7/202646▼ 23,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54 | 15 | ▼ 72,2% |
| Tháng 2 | 52 | 36 | ▼ 30,8% |
| Tháng 3 | 37 | 33 | ▼ 10,8% |
| Tháng 4 | 47 | 42 | ▼ 10,6% |
| Tháng 5 | 62 | 60 | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 58 | 52 | ▼ 10,3% |
| Tháng 7 | 60 | 46 | ▼ 23,3% |
| Tháng 8 | 54 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 370 | 284 | ▼ 23,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,9% | 93,3% | ▲ 22,9% |
| Tháng 2 | 82,7% | 58,3% | ▼ 29,5% |
| Tháng 3 | 83,8% | 69,7% | ▼ 16,8% |
| Tháng 4 | 72,3% | 85,7% | ▲ 18,5% |
| Tháng 5 | 88,7% | 70,0% | ▼ 21,1% |
| Tháng 6 | 79,3% | 68,6% | ▼ 13,5% |
| Tháng 7 | 71,7% | 81,8% | ▲ 14,2% |
| Tháng 8 | 92,6% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37,5% | – | – |
| Tháng 12 | 90,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,2% | 75,4% | ▼ 4,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 882
- Bị huỷ 0,3% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW ORD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế O'Hare | 376 | 13,3 phút | 79,6% | 422 |
| ORD DTW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Detroit | 376 | 16,7 phút | 78,3% | 339 |
| DFW DTW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Detroit | 1.587 | 1,3 phút | 87,1% | 31 |
| DAB ATL Sân bay quốc tế Daytona Beach – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 589 | 3,9 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 40 | 40 | 97,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 54 | 54 | 75,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 52 | 52 | 82,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 37 | 37 | 83,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 47 | 47 | 72,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 60 | 71,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 54 | 54 | 92,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 37,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 58,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 60 | 60 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 51 | 68,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 46 | 44 | 81,8% | 2 |