DL1676

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

87,7%

DL1676 của Delta Air Lines bay 5 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 985 lượt khởi hành đã ghi nhận, 87,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 985 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

87,7%đúng giờ
6,8 phútchậm trung bình
2,3%bị huỷ
985lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

Một số tháng không có quan sát cho chỉ tiêu này. Biểu đồ cột hiển thị các tháng có dữ liệu, không nối qua khoảng trống.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,7% 962
  • Bị huỷ 2,3% 23

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-02 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 50 50 94,0% 0
tháng 10/2024 56 56 96,4% 0
tháng 11/2024 52 52 92,3% 0
tháng 12/2024 59 59 89,8% 0
tháng 1/2025 62 60 68,3% 2
tháng 2/2025 56 56 87,5% 0
tháng 3/2025 62 62 90,3% 0
tháng 4/2025 60 59 84,8% 1
tháng 5/2025 62 62 77,4% 0
tháng 6/2025 14 14 100,0% 0
tháng 8/2025 27 27 74,1% 0
tháng 9/2025 10 10 60,0% 0
tháng 11/2025 22 22 81,8% 0
tháng 12/2025 31 28 71,4% 3
tháng 1/2026 62 61 85,3% 1
tháng 2/2026 56 52 96,2% 4
tháng 3/2026 62 62 93,6% 0
tháng 4/2026 60 60 91,7% 0
tháng 5/2026 62 54 90,7% 8
tháng 6/2026 60 56 100,0% 4

Các chặng mang số hiệu này

3
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ATL SAT Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế San Antonio 1.405 0,9 phút 91,1% 463
SAT ATL Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 1.405 5,8 phút 86,8% 456
PHX BOS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Logan 3.693 53,0 phút 70,3% 37