DL1413

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

69,9%

DL1413 của Delta Air Lines bay 3 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.195 lượt khởi hành đã ghi nhận, 69,9% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.195 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

69,9%đúng giờ
18,8 phútchậm trung bình
1,2%bị huỷ
1.195lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,8% 1.181
  • Bị huỷ 1,2% 14

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 78,3% 0
tháng 10/2024 62 62 93,6% 0
tháng 11/2024 60 60 71,7% 0
tháng 12/2024 49 49 81,6% 0
tháng 1/2025 55 54 72,2% 1
tháng 2/2025 52 52 73,1% 0
tháng 3/2025 62 61 82,0% 1
tháng 4/2025 60 60 75,0% 0
tháng 5/2025 62 62 56,5% 0
tháng 6/2025 60 60 51,7% 0
tháng 7/2025 62 61 49,2% 1
tháng 8/2025 62 62 50,0% 0
tháng 9/2025 60 60 68,3% 0
tháng 10/2025 54 54 66,7% 0
tháng 11/2025 41 39 69,2% 2
tháng 12/2025 31 30 80,0% 1
tháng 1/2026 58 55 61,8% 3
tháng 2/2026 56 54 63,0% 2
tháng 3/2026 62 61 70,5% 1
tháng 4/2026 42 42 85,7% 0
tháng 5/2026 31 31 87,1% 0
tháng 6/2026 54 52 71,2% 2

Các chặng mang số hiệu này

3
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ATL FLL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood 936 12,8 phút 74,6% 618
FLL ATL Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 936 26,3 phút 63,3% 543
SYR DTW Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc tế Detroit 601 6,4 phút 90,9% 34