DL1307
DL1307 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Houston. Trong 653 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,7%trên 653 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 7/20266▼ 73,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 50 | ▲ 61,3% |
| Tháng 2 | 28 | 52 | ▲ 85,7% |
| Tháng 3 | 31 | 33 | ▲ 6,5% |
| Tháng 4 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 31 | 56 | ▲ 80,6% |
| Tháng 6 | 25 | 18 | ▼ 28,0% |
| Tháng 7 | 23 | 6 | ▼ 73,9% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 199 | 243 | ▲ 22,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 84,8% | ▲ 21,1% |
| Tháng 2 | 85,7% | 89,6% | ▲ 4,5% |
| Tháng 3 | 93,6% | 84,4% | ▼ 9,8% |
| Tháng 4 | 80,0% | 89,3% | ▲ 11,6% |
| Tháng 5 | 67,7% | 83,9% | ▲ 23,9% |
| Tháng 6 | 76,0% | 77,8% | ▲ 2,3% |
| Tháng 7 | 95,7% | 66,7% | ▼ 30,3% |
| Tháng 8 | 95,5% | – | – |
| Tháng 9 | 95,0% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 79,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,2% | 82,3% | ▲ 1,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 9 | ▲ 800,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 641
- Bị huỷ 1,8% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW IAH Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.731 | 7,7 phút | 86,6% | 466 |
| LGA JAX Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.343 | 5,6 phút | 86,3% | 55 |
| JAX LGA Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay LaGuardia | 1.343 | 34,7 phút | 86,3% | 55 |
| SAN MSP Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 2.463 | 22,2 phút | 72,7% | 34 |
| IAH DTW Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Detroit | 1.731 | 18,7 phút | 74,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 1/2026 | 50 | 46 | 84,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 52 | 48 | 89,6% | 4 |
| tháng 3/2026 | 33 | 32 | 84,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |