AS66

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

84,8%

AS66 của Alaska Airlines bay 4 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 2.623 lượt khởi hành đã ghi nhận, 84,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 2.623 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

84,8%đúng giờ
0,0 phútchậm trung bình
1,3%bị huỷ
2.623lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,7% 2.589
  • Bị huỷ 1,3% 34

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 120 119 78,2% 1
tháng 10/2024 124 124 87,9% 0
tháng 11/2024 116 115 93,9% 1
tháng 12/2024 120 117 81,2% 3
tháng 1/2025 120 113 93,8% 7
tháng 2/2025 112 112 93,8% 0
tháng 3/2025 120 120 90,0% 0
tháng 4/2025 120 120 93,3% 0
tháng 5/2025 124 123 85,4% 1
tháng 6/2025 120 120 72,5% 0
tháng 7/2025 124 124 72,6% 0
tháng 8/2025 124 124 71,0% 0
tháng 9/2025 120 120 83,3% 0
tháng 10/2025 120 117 88,9% 3
tháng 11/2025 115 113 89,4% 2
tháng 12/2025 116 110 74,6% 6
tháng 1/2026 120 116 69,8% 4
tháng 2/2026 112 109 87,2% 3
tháng 3/2026 116 116 89,7% 0
tháng 4/2026 120 119 88,2% 1
tháng 5/2026 124 122 90,2% 2
tháng 6/2026 116 116 93,1% 0

Các chặng mang số hiệu này

4
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
YAK JNU Sân bay Yakutat – Sân bay quốc tế Juneau 319 -3,7 phút 86,1% 656
JNU SEA Sân bay quốc tế Juneau – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma 1.461 -0,8 phút 88,2% 656
CDV YAK Sân bay Merle K (Mudhole) Smith – Sân bay Yakutat 341 -2,1 phút 85,1% 656
ANC CDV Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage – Sân bay Merle K (Mudhole) Smith 256 6,6 phút 80,0% 655