AS62
AS62 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Sitka – Ketchikan. Trong 2.618 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,0%trên 2.618 chuyến
- Chậm trung bình-0,4 phút
- Tháng 7/2026124▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 123 | 122 | ▼ 0,8% |
| Tháng 2 | 108 | 112 | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 124 | 123 | ▼ 0,8% |
| Tháng 4 | 120 | 120 | 0,0% |
| Tháng 5 | 124 | 124 | 0,0% |
| Tháng 6 | 120 | 120 | 0,0% |
| Tháng 7 | 124 | 124 | 0,0% |
| Tháng 8 | 124 | – | – |
| Tháng 9 | 120 | – | – |
| Tháng 10 | 124 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 120 | – | – |
| Tháng 12 | 118 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 843 | 845 | ▲ 0,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,6% | 69,6% | ▼ 19,6% |
| Tháng 2 | 88,8% | 89,1% | ▲ 0,3% |
| Tháng 3 | 95,8% | 68,6% | ▼ 28,4% |
| Tháng 4 | 94,2% | 95,0% | ▲ 0,8% |
| Tháng 5 | 96,8% | 90,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 98,3% | 90,8% | ▼ 7,6% |
| Tháng 7 | 93,6% | 96,0% | ▲ 2,6% |
| Tháng 8 | 89,4% | – | – |
| Tháng 9 | 89,1% | – | – |
| Tháng 10 | 95,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,0% | – | – |
| Tháng 12 | 77,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 93,4% | 85,6% | ▼ 8,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 7 | ▲ 75,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 12 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 2.583
- Bị huỷ 1,3% 35
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SIT KTN Sân bay Sitka Rocky Gutierrez – Sân bay quốc tế Ketchikan | 294 | -0,9 phút | 88,0% | 655 |
| KTN SEA Sân bay quốc tế Ketchikan – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.093 | -2,6 phút | 88,9% | 655 |
| JNU SIT Sân bay quốc tế Juneau – Sân bay Sitka Rocky Gutierrez | 153 | 1,4 phút | 86,9% | 654 |
| ANC JNU Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage – Sân bay quốc tế Juneau | 916 | 0,7 phút | 92,2% | 653 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 80 | 75 | 84,0% | 5 |
| tháng 11/2024 | 120 | 119 | 89,1% | 1 |
| tháng 12/2024 | 124 | 124 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 123 | 119 | 86,6% | 4 |
| tháng 2/2025 | 108 | 107 | 88,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 124 | 120 | 95,8% | 4 |
| tháng 4/2025 | 120 | 120 | 94,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 124 | 124 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 120 | 120 | 98,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 124 | 124 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 124 | 123 | 89,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 120 | 119 | 89,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 124 | 124 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 120 | 118 | 89,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 118 | 114 | 77,2% | 4 |
| tháng 1/2026 | 122 | 115 | 69,6% | 7 |
| tháng 2/2026 | 112 | 110 | 89,1% | 2 |
| tháng 3/2026 | 123 | 121 | 68,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 120 | 119 | 95,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 124 | 124 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 120 | 120 | 90,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 124 | 124 | 96,0% | 0 |