AS62

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

88,8%

AS62 của Alaska Airlines bay 5 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 2.658 lượt khởi hành đã ghi nhận, 88,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 2.658 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

88,8%đúng giờ
-0,3 phútchậm trung bình
1,4%bị huỷ
2.658lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,6% 2.622
  • Bị huỷ 1,4% 36

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 120 119 90,8% 1
tháng 10/2024 124 119 88,2% 5
tháng 11/2024 120 119 89,1% 1
tháng 12/2024 124 124 87,1% 0
tháng 1/2025 123 119 86,6% 4
tháng 2/2025 108 107 88,8% 1
tháng 3/2025 124 120 95,8% 4
tháng 4/2025 120 120 94,2% 0
tháng 5/2025 124 124 96,8% 0
tháng 6/2025 120 120 98,3% 0
tháng 7/2025 124 124 93,6% 0
tháng 8/2025 124 123 89,4% 1
tháng 9/2025 120 119 89,1% 1
tháng 10/2025 124 124 95,2% 0
tháng 11/2025 120 118 89,0% 2
tháng 12/2025 118 114 77,2% 4
tháng 1/2026 122 115 69,6% 7
tháng 2/2026 112 110 89,1% 2
tháng 3/2026 123 121 68,6% 2
tháng 4/2026 120 119 95,0% 1
tháng 5/2026 124 124 90,3% 0
tháng 6/2026 120 120 90,8% 0

Các chặng mang số hiệu này

4
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
KTN SEA Sân bay quốc tế Ketchikan – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma 1.093 -2,5 phút 88,9% 665
SIT KTN Sân bay Sitka Rocky Gutierrez – Sân bay quốc tế Ketchikan 294 -1,0 phút 88,0% 665
JNU SIT Sân bay quốc tế Juneau – Sân bay Sitka Rocky Gutierrez 153 1,4 phút 86,7% 664
ANC JNU Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage – Sân bay quốc tế Juneau 916 0,8 phút 91,8% 663