Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -4,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 22.784 −6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 15.888 −7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 15.174 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 11.876 −7,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 12.884 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 13.884 −10,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 14.381 −4,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 15.819 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 20.634 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 33.480 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 33.660 −6,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 31.533 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 24.370 −3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 17.253 −5,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 16.252 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 12.882 −6,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 13.751 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 15.420 +9,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 15.118 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 17.144 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 22.014 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 33.156 −2,6% US BTS T-100 tháng 7/2024 36.125 +3,4% US BTS T-100 tháng 6/2024 32.779 −0,9% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -5,2phút · 670 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 22,4phút 06:00 ↔ 13:00
Lượt bay ghi nhận 2.371 Sân bay Sitka Rocky Gutierrez
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,7% · 670 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 86,3% · 570 lượt ghi nhận · 563 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 56,0% · 201 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 78,6% · 664 lượt ghi nhận · 644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 17,2 6,0 -5,2
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -5,2 phút · 670 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 0,3 phút · 570 lượt ghi nhận · 563 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 17,2 phút · 201 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 4,6 phút · 664 lượt ghi nhận · 644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 670 335 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 670 · 670 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 146 · 146 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 98 · 98 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 570 · 570 lượt ghi nhận · 563 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 201 · 201 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 21 · 21 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 664 · 664 lượt ghi nhận · 644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 94,7% -5,2 phút 659 670 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 144 146 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa có quan sát — — — 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 98 98 11:00 86,3% 0,3 phút 563 570 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 13:00 56,0% 17,2 phút 200 201 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 20 21 15:00 Chưa có quan sát — — — 16:00 Chưa có quan sát — — — 17:00 Chưa có quan sát — — — 18:00 Chưa có quan sát — — — 19:00 78,6% 4,6 phút 644 664 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,4% · 342 lượt ghi nhận · 335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,0% · 341 lượt ghi nhận · 338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,2% · 333 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 89,3% · 335 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,9% · 339 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 85,5% · 338 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 84,6% · 343 lượt ghi nhận · 338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 6,4 2,0 -2,3
Thứ Hai · 3,6 phút · 342 lượt ghi nhận · 335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,4 phút · 341 lượt ghi nhận · 338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1,2 phút · 333 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · -2,3 phút · 335 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · -0,8 phút · 339 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 0,0 phút · 338 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · -0,4 phút · 343 lượt ghi nhận · 338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 343 172 0
Thứ Hai · 342 · 342 lượt ghi nhận · 335 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 341 · 341 lượt ghi nhận · 338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 333 · 333 lượt ghi nhận · 329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 335 · 335 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 339 · 339 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 338 · 338 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 343 · 343 lượt ghi nhận · 338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 82,4% 3,6 phút 335 342 Thứ Ba 82,0% 6,4 phút 338 341 Thứ Tư 84,2% 1,2 phút 329 333 Thứ Năm 89,3% -2,3 phút 327 335 Thứ Sáu 84,9% -0,8 phút 332 339 Thứ Bảy 85,5% 0,0 phút 330 338 Chủ Nhật 84,6% -0,4 phút 338 343
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 lượt ghi nhận · 164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 lượt ghi nhận · 180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 89,1% · 258 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 83,3% · 300 lượt ghi nhận · 294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 lượt ghi nhận · 142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,4% · 248 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 lượt ghi nhận · 183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 2,7 -0,5 -3,8
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 lượt ghi nhận · 164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 lượt ghi nhận · 180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · -3,8 phút · 258 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2,7 phút · 300 lượt ghi nhận · 294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 lượt ghi nhận · 142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · -1,7 phút · 248 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 lượt ghi nhận · 183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 300 150 0
th1 · 184 · 184 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 168 · 168 lượt ghi nhận · 164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 186 · 186 lượt ghi nhận · 182 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 180 · 180 lượt ghi nhận · 180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 258 · 258 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 300 · 300 lượt ghi nhận · 294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 155 · 155 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 143 · 143 lượt ghi nhận · 142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 248 · 248 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 189 · 189 lượt ghi nhận · 183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 178 · 178 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 182 · 182 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 177 184 th2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 164 168 th3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 182 186 th4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 180 180 th5 89,1% -3,8 phút 256 258 th6 83,3% 2,7 phút 294 300 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 153 155 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 142 143 th9 87,4% -1,7 phút 246 248 th10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 183 189 th11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 177 178 th12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 175 182
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,2% 1.972 Trễ trên 15 phút 15,1% 357 Bị huỷ 1,8% 42 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →