Ketchikan (KTN)

KTN / PAKT · khai thác bởi Alaska Department of Transportation & Public Facilities

Chính thức · tháng 5/2026

39.325

Sân bay quốc tế Ketchikan đón 39.325 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 1,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +13,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 39.325 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 32.846 −0,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 32.963 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 23.696 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 24.975 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 31.392 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 29.727 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 33.117 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 39.206 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 61.616 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 61.293 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 49.726 −7,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 39.870 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 32.861 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 32.304 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 24.326 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 25.515 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 32.592 +8,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 30.770 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 33.282 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 37.990 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 64.356 +5,6% US BTS T-100
tháng 7/2024 64.311 +3,5% US BTS T-100
tháng 6/2024 53.585 +3,6% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất20:00–21:00-3,9phút · 662 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,2phút20:00 ↔ 08:00
Lượt bay ghi nhận4.296Sân bay quốc tế Ketchikan

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 82,8% · 484 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,4% · 816 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 lượt ghi nhận · 137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 88,2% · 334 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 87,4% · 395 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 81,1% · 1.328 lượt ghi nhận · 1.286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 88,1% · 662 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 9,3 phút · 484 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 3,0 phút · 816 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 lượt ghi nhận · 137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · -1,1 phút · 334 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · -1,7 phút · 395 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 4,5 phút · 1.328 lượt ghi nhận · 1.286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · -3,9 phút · 662 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 484 · 484 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 816 · 816 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 23 · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 138 · 138 lượt ghi nhận · 137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 334 · 334 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 395 · 395 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 24 · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 92 · 92 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.328 · 1.328 lượt ghi nhận · 1.286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 662 · 662 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa có quan sát
07:00Chưa có quan sát
08:0082,8%9,3 phút477484
09:0085,4%3,0 phút795816
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2323
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được137138
12:0088,2%-1,1 phút330334
13:0087,4%-1,7 phút381395
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2424
15:00Chưa có quan sát
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được9192
17:0081,1%4,5 phút1.2861.328
18:00Chưa có quan sát
19:00Chưa có quan sát
20:0088,1%-3,9 phút647662
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,0% · 623 lượt ghi nhận · 610 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,4% · 617 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,5% · 602 lượt ghi nhận · 595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,6% · 600 lượt ghi nhận · 583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,8% · 616 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,5% · 615 lượt ghi nhận · 599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,4% · 623 lượt ghi nhận · 598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 5,6 phút · 623 lượt ghi nhận · 610 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1,7 phút · 617 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2,2 phút · 602 lượt ghi nhận · 595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2,2 phút · 600 lượt ghi nhận · 583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2,7 phút · 616 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3,6 phút · 615 lượt ghi nhận · 599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3,8 phút · 623 lượt ghi nhận · 598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 623 · 623 lượt ghi nhận · 610 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 617 · 617 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 602 · 602 lượt ghi nhận · 595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 600 · 600 lượt ghi nhận · 583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 616 · 616 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 615 · 615 lượt ghi nhận · 599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 623 · 623 lượt ghi nhận · 598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,0%5,6 phút610623
Thứ Ba84,4%1,7 phút603617
Thứ Tư84,5%2,2 phút595602
Thứ Năm85,6%2,2 phút583600
Thứ Sáu82,8%2,7 phút603616
Thứ Bảy83,5%3,6 phút599615
Chủ Nhật82,4%3,8 phút598623

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 81,4% · 364 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 87,7% · 336 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,8% · 372 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 87,4% · 360 lượt ghi nhận · 357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 88,2% · 408 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 85,6% · 460 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 72,1% · 248 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 68,2% · 236 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,5% · 422 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 90,4% · 375 lượt ghi nhận · 364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,9% · 351 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 75,2% · 364 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 3,7 phút · 364 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · -5,3 phút · 336 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5,3 phút · 372 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · -0,3 phút · 360 lượt ghi nhận · 357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 0,1 phút · 408 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 4,1 phút · 460 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 14,2 phút · 248 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,8 phút · 236 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1,5 phút · 422 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · -1,0 phút · 375 lượt ghi nhận · 364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · -3,3 phút · 351 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,1 phút · 364 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 364 · 364 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 336 · 336 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 372 · 372 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 360 · 360 lượt ghi nhận · 357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 408 · 408 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 460 · 460 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 248 · 248 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 236 · 236 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 422 · 422 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 375 · 375 lượt ghi nhận · 364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 351 · 351 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 364 · 364 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th181,4%3,7 phút327364
th287,7%-5,3 phút324336
th381,8%5,3 phút369372
th487,4%-0,3 phút357360
th588,2%0,1 phút405408
th685,6%4,1 phút458460
th772,1%14,2 phút244248
th868,2%13,8 phút233236
th987,5%1,5 phút416422
th1090,4%-1,0 phút364375
th1186,9%-3,3 phút343351
th1275,2%11,1 phút351364

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,5% 3.503
  • Trễ trên 15 phút 16,0% 688
  • Bị huỷ 2,4% 105
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.