Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +13,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 39.325 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 32.846 −0,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 32.963 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 23.696 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 24.975 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 31.392 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 29.727 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 33.117 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 39.206 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 61.616 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 61.293 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 49.726 −7,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 39.870 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 32.861 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 32.304 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 24.326 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 25.515 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 32.592 +8,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 30.770 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 33.282 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 37.990 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 64.356 +5,6% US BTS T-100 tháng 7/2024 64.311 +3,5% US BTS T-100 tháng 6/2024 53.585 +3,6% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 20:00–21:00 -3,9phút · 662 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 13,2phút 20:00 ↔ 08:00
Lượt bay ghi nhận 4.296 Sân bay quốc tế Ketchikan
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 82,8% · 484 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,4% · 816 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 lượt ghi nhận · 137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 88,2% · 334 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 87,4% · 395 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 81,1% · 1.328 lượt ghi nhận · 1.286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 88,1% · 662 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 9,3 2,7 -3,9
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 9,3 phút · 484 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 3,0 phút · 816 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 lượt ghi nhận · 137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · -1,1 phút · 334 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · -1,7 phút · 395 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 4,5 phút · 1.328 lượt ghi nhận · 1.286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · -3,9 phút · 662 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.328 664 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 484 · 484 lượt ghi nhận · 477 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 816 · 816 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 23 · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 138 · 138 lượt ghi nhận · 137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 334 · 334 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 395 · 395 lượt ghi nhận · 381 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 24 · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 92 · 92 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.328 · 1.328 lượt ghi nhận · 1.286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 662 · 662 lượt ghi nhận · 647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 Chưa có quan sát — — — 07:00 Chưa có quan sát — — — 08:00 82,8% 9,3 phút 477 484 09:00 85,4% 3,0 phút 795 816 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 23 23 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 137 138 12:00 88,2% -1,1 phút 330 334 13:00 87,4% -1,7 phút 381 395 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 24 24 15:00 Chưa có quan sát — — — 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 91 92 17:00 81,1% 4,5 phút 1.286 1.328 18:00 Chưa có quan sát — — — 19:00 Chưa có quan sát — — — 20:00 88,1% -3,9 phút 647 662 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,0% · 623 lượt ghi nhận · 610 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,4% · 617 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,5% · 602 lượt ghi nhận · 595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,6% · 600 lượt ghi nhận · 583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,8% · 616 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,5% · 615 lượt ghi nhận · 599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,4% · 623 lượt ghi nhận · 598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 5,6 2,8 0,0
Thứ Hai · 5,6 phút · 623 lượt ghi nhận · 610 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1,7 phút · 617 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2,2 phút · 602 lượt ghi nhận · 595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2,2 phút · 600 lượt ghi nhận · 583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2,7 phút · 616 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3,6 phút · 615 lượt ghi nhận · 599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3,8 phút · 623 lượt ghi nhận · 598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 623 312 0
Thứ Hai · 623 · 623 lượt ghi nhận · 610 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 617 · 617 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 602 · 602 lượt ghi nhận · 595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 600 · 600 lượt ghi nhận · 583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 616 · 616 lượt ghi nhận · 603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 615 · 615 lượt ghi nhận · 599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 623 · 623 lượt ghi nhận · 598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 82,0% 5,6 phút 610 623 Thứ Ba 84,4% 1,7 phút 603 617 Thứ Tư 84,5% 2,2 phút 595 602 Thứ Năm 85,6% 2,2 phút 583 600 Thứ Sáu 82,8% 2,7 phút 603 616 Thứ Bảy 83,5% 3,6 phút 599 615 Chủ Nhật 82,4% 3,8 phút 598 623
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 81,4% · 364 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 87,7% · 336 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,8% · 372 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 87,4% · 360 lượt ghi nhận · 357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 88,2% · 408 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 85,6% · 460 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 72,1% · 248 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 68,2% · 236 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,5% · 422 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 90,4% · 375 lượt ghi nhận · 364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,9% · 351 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 75,2% · 364 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 14,2 4,5 -5,3
th1 · 3,7 phút · 364 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · -5,3 phút · 336 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5,3 phút · 372 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · -0,3 phút · 360 lượt ghi nhận · 357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 0,1 phút · 408 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 4,1 phút · 460 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 14,2 phút · 248 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,8 phút · 236 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1,5 phút · 422 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · -1,0 phút · 375 lượt ghi nhận · 364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · -3,3 phút · 351 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,1 phút · 364 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 460 230 0
th1 · 364 · 364 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 336 · 336 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 372 · 372 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 360 · 360 lượt ghi nhận · 357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 408 · 408 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 460 · 460 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 248 · 248 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 236 · 236 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 422 · 422 lượt ghi nhận · 416 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 375 · 375 lượt ghi nhận · 364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 351 · 351 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 364 · 364 lượt ghi nhận · 351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 81,4% 3,7 phút 327 364 th2 87,7% -5,3 phút 324 336 th3 81,8% 5,3 phút 369 372 th4 87,4% -0,3 phút 357 360 th5 88,2% 0,1 phút 405 408 th6 85,6% 4,1 phút 458 460 th7 72,1% 14,2 phút 244 248 th8 68,2% 13,8 phút 233 236 th9 87,5% 1,5 phút 416 422 th10 90,4% -1,0 phút 364 375 th11 86,9% -3,3 phút 343 351 th12 75,2% 11,1 phút 351 364
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,5% 3.503 Trễ trên 15 phút 16,0% 688 Bị huỷ 2,4% 105 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →