AS61

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

87,2%

AS61 của Alaska Airlines bay 4 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 2.647 lượt khởi hành đã ghi nhận, 87,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 2.647 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

87,2%đúng giờ
0,5 phútchậm trung bình
2,0%bị huỷ
2.647lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,0% 2.594
  • Bị huỷ 2,0% 53

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 120 119 81,5% 1
tháng 10/2024 124 122 91,8% 2
tháng 11/2024 116 114 94,7% 2
tháng 12/2024 120 118 78,8% 2
tháng 1/2025 120 113 83,2% 7
tháng 2/2025 112 112 98,2% 0
tháng 3/2025 124 119 92,4% 5
tháng 4/2025 120 120 94,2% 0
tháng 5/2025 124 124 94,4% 0
tháng 6/2025 120 119 90,8% 1
tháng 7/2025 124 120 91,7% 4
tháng 8/2025 124 124 83,9% 0
tháng 9/2025 120 116 83,6% 4
tháng 10/2025 124 124 87,1% 0
tháng 11/2025 116 116 88,8% 0
tháng 12/2025 120 112 83,0% 8
tháng 1/2026 119 110 80,0% 9
tháng 2/2026 112 109 81,7% 3
tháng 3/2026 124 121 77,7% 3
tháng 4/2026 120 119 91,6% 1
tháng 5/2026 124 123 80,5% 1
tháng 6/2026 120 120 89,2% 0

Các chặng mang số hiệu này

4
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
SEA JNU Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Juneau 1.461 3,8 phút 88,3% 662
CDV ANC Sân bay Merle K (Mudhole) Smith – Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage 256 0,5 phút 85,9% 662
YAK CDV Sân bay Yakutat – Sân bay Merle K (Mudhole) Smith 341 -3,8 phút 88,1% 662
JNU YAK Sân bay quốc tế Juneau – Sân bay Yakutat 319 1,6 phút 86,6% 661