AA865
AA865 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Washington – Miami. Trong 480 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,0%trên 480 chuyến
- Chậm trung bình19,3 phút
- Tháng 7/20264▼ 86,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 11 | ▼ 60,7% |
| Tháng 3 | 29 | 24 | ▼ 17,2% |
| Tháng 4 | – | 52 | – |
| Tháng 5 | – | 42 | – |
| Tháng 6 | 26 | 4 | ▼ 84,6% |
| Tháng 7 | 30 | 4 | ▼ 86,7% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,7% | 89,7% | ▲ 16,9% |
| Tháng 2 | 42,9% | 100,0% | ▲ 133,3% |
| Tháng 3 | 55,2% | 39,1% | ▼ 29,1% |
| Tháng 4 | – | 84,6% | – |
| Tháng 5 | – | 95,2% | – |
| Tháng 6 | 40,0% | 50,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 55,6% | 100,0% | ▲ 80,0% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 88,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 83,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 471
- Bị huỷ 1,9% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA MIA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Miami | 1.483 | 23,3 phút | 65,5% | 143 |
| PHL ORD Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.088 | 43,0 phút | 64,2% | 85 |
| PHL BDL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Bradley | 314 | 20,1 phút | 70,8% | 73 |
| BDL PHL Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Philadelphia | 314 | -4,5 phút | 95,4% | 43 |
| PVD ORD Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.363 | 14,3 phút | 91,4% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 42,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 55,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 40,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 27 | 55,6% | 3 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 23 | 39,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 95,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |