AA436
AA436 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Tampa – Charlotte. Trong 941 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,6%trên 941 chuyến
- Chậm trung bình15,4 phút
- Tháng 7/202659▼ 4,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | – | – |
| Tháng 2 | 56 | 17 | ▼ 69,6% |
| Tháng 3 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 60 | 29 | ▼ 51,7% |
| Tháng 5 | 62 | 42 | ▼ 32,3% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | 59 | ▼ 4,8% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 59 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,2% | – | – |
| Tháng 2 | 86,5% | 58,8% | ▼ 32,0% |
| Tháng 3 | 77,4% | 54,8% | ▼ 29,2% |
| Tháng 4 | 80,0% | 79,3% | ▼ 0,9% |
| Tháng 5 | 82,3% | 78,6% | ▼ 4,5% |
| Tháng 6 | 78,3% | 44,8% | ▼ 42,8% |
| Tháng 7 | 76,7% | 59,3% | ▼ 22,6% |
| Tháng 8 | 79,0% | – | – |
| Tháng 9 | 84,8% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | – | – |
| Tháng 2 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 931
- Bị huỷ 1,1% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TPA CLT Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 819 | 11,8 phút | 79,8% | 366 |
| CLT TPA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Tampa | 819 | 6,4 phút | 84,6% | 322 |
| DFW SJC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Jose | 2.310 | 31,5 phút | 55,7% | 71 |
| SJC DFW Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.310 | 62,6 phút | 53,6% | 70 |
| MIA OMA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay Eppley | 2.243 | 22,2 phút | 57,4% | 54 |
| IAD LAX Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.674 | 2,5 phút | 86,1% | 43 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 54 | 85,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 52 | 86,5% | 4 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 76,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 59 | 59 | 84,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 44,8% | 2 |
| tháng 7/2026 | 59 | 59 | 59,3% | 0 |