AA3284
AA3284 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Dallas-Fort Worth. Trong 724 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 78,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,8%trên 724 chuyến
- Chậm trung bình15,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48 | 53 | ▲ 10,4% |
| Tháng 2 | 36 | 35 | ▼ 2,8% |
| Tháng 3 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 27 | 9 | ▼ 66,7% |
| Tháng 5 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 233 | 213 | ▼ 8,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68,8% | 66,7% | ▼ 3,0% |
| Tháng 2 | 94,4% | 87,9% | ▼ 6,9% |
| Tháng 3 | 86,7% | 44,0% | ▼ 49,2% |
| Tháng 4 | 96,2% | 77,8% | ▼ 19,1% |
| Tháng 5 | 87,1% | 82,1% | ▼ 5,7% |
| Tháng 6 | 79,3% | 92,9% | ▲ 17,1% |
| Tháng 7 | 80,7% | 80,7% | 0,0% |
| Tháng 8 | 93,3% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,4% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,7% | 76,0% | ▼ 10,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 8 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 14 | ▲ 600,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 702
- Bị huỷ 3,0% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX DFW Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.393 | 8,9 phút | 87,1% | 285 |
| LGA DFW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.231 | 22,9 phút | 68,6% | 114 |
| DFW LGA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay LaGuardia | 2.231 | 23,5 phút | 65,2% | 99 |
| MIA IAH Sân bay quốc tế Miami – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.549 | 22,9 phút | 80,0% | 45 |
| IAH MIA Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Miami | 1.549 | 17,7 phút | 86,7% | 45 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 47 | 46 | 73,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 48 | 48 | 68,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 48 | 45 | 64,4% | 3 |
| tháng 12/2025 | 43 | 42 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 53 | 45 | 66,7% | 8 |
| tháng 2/2026 | 35 | 33 | 87,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 44,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |