AA2765
AA2765 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Chicago. Trong 768 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,8%trên 768 chuyến
- Chậm trung bình5,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 35 | ▲ 12,9% |
| Tháng 2 | 28 | 41 | ▲ 46,4% |
| Tháng 3 | 9 | 60 | ▲ 566,7% |
| Tháng 4 | 60 | 36 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 255 | 264 | ▲ 3,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,8% | 90,6% | ▼ 6,3% |
| Tháng 2 | 96,4% | 100,0% | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 88,9% | 81,7% | ▼ 8,1% |
| Tháng 4 | 81,7% | 61,1% | ▼ 25,2% |
| Tháng 5 | 91,9% | 80,7% | ▼ 12,3% |
| Tháng 6 | 97,1% | 80,0% | ▼ 17,6% |
| Tháng 7 | 93,6% | 96,8% | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 73,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 92,3% | 84,4% | ▼ 8,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 4 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 763
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX ORD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.313 | -0,8 phút | 92,7% | 289 |
| IAH CLT Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.467 | 10,6 phút | 89,4% | 136 |
| ORD PHX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.313 | 15,9 phút | 74,8% | 111 |
| BOS MIA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Miami | 2.028 | -2,4 phút | 96,4% | 84 |
| CLT IAH Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.467 | 10,5 phút | 87,5% | 48 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 91,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 97,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 32 | 90,6% | 3 |
| tháng 2/2026 | 41 | 40 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 61,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |