AA2014
AA2014 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Richmond – Charlotte. Trong 920 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,8%trên 920 chuyến
- Chậm trung bình11,4 phút
- Tháng 7/202657▲ 5,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 62 | ▲ 106,7% |
| Tháng 2 | 27 | 56 | ▲ 107,4% |
| Tháng 3 | 7 | 62 | ▲ 785,7% |
| Tháng 4 | 57 | 35 | ▼ 38,6% |
| Tháng 5 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 52 | 30 | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 54 | 57 | ▲ 5,6% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 48 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 46 | – | – |
| Tháng 12 | 51 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 289 | 333 | ▲ 15,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,7% | 74,6% | ▼ 14,0% |
| Tháng 2 | 74,1% | 88,9% | ▲ 20,0% |
| Tháng 3 | 85,7% | 85,5% | ▼ 0,3% |
| Tháng 4 | 93,0% | 88,2% | ▼ 5,1% |
| Tháng 5 | 91,9% | 76,7% | ▼ 16,6% |
| Tháng 6 | 92,0% | 43,3% | ▼ 52,9% |
| Tháng 7 | 83,3% | 54,6% | ▼ 34,5% |
| Tháng 8 | 40,6% | – | – |
| Tháng 9 | 72,2% | – | – |
| Tháng 10 | 91,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,0% | – | – |
| Tháng 12 | 80,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,7% | 73,1% | ▼ 15,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 7 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 13 | ▲ 550,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 902
- Bị huỷ 2,0% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RIC CLT Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 413 | 5,5 phút | 85,3% | 312 |
| CLT RIC Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Richmond | 413 | 3,6 phút | 88,7% | 298 |
| LAX ORD Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.802 | 17,2 phút | 84,4% | 116 |
| CHS ORD Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.224 | 2,2 phút | 90,2% | 43 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 57 | 93,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 91,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 50 | 92,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 54 | 54 | 83,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 32 | 40,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 48 | 48 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 46 | 46 | 87,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 51 | 51 | 80,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 55 | 74,6% | 7 |
| tháng 2/2026 | 56 | 54 | 88,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 35 | 34 | 88,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 57 | 55 | 54,6% | 2 |