AA1722
AA1722 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – New York. Trong 768 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 72,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,6%trên 768 chuyến
- Chậm trung bình20,7 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 62 | ▲ 121,4% |
| Tháng 2 | 26 | 56 | ▲ 115,4% |
| Tháng 3 | 27 | 35 | ▲ 29,6% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 57 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 198 | 274 | ▲ 38,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 83,9% | ▲ 7,9% |
| Tháng 2 | 76,9% | 65,5% | ▼ 14,9% |
| Tháng 3 | 61,5% | 91,2% | ▲ 48,2% |
| Tháng 4 | 88,5% | 86,7% | ▼ 2,0% |
| Tháng 5 | 79,3% | 80,0% | ▲ 0,9% |
| Tháng 6 | 56,0% | 64,3% | ▲ 14,8% |
| Tháng 7 | 48,3% | 51,7% | ▲ 7,1% |
| Tháng 8 | 58,1% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 51,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,4% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,8% | 74,7% | ▲ 7,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 12 | ▲ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 741
- Bị huỷ 3,5% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT LGA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay LaGuardia | 875 | 31,7 phút | 67,1% | 412 |
| CLT MCO Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Orlando | 755 | 6,4 phút | 79,9% | 151 |
| MCO CLT Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 755 | 8,4 phút | 78,3% | 120 |
| CLE DFW Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.642 | 8,5 phút | 93,0% | 44 |
| LGA CLT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 875 | 11,5 phút | 64,1% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 46 | 46 | 80,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 47 | 47 | 66,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 26 | 61,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 25 | 56,0% | 5 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 27 | 51,9% | 1 |
| tháng 11/2025 | 57 | 53 | 77,4% | 4 |
| tháng 12/2025 | 57 | 57 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 56 | 83,9% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 55 | 65,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 35 | 34 | 91,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |