AA1666
AA1666 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Ontario. Trong 1.005 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,2%trên 1.005 chuyến
- Chậm trung bình13,0 phút
- Tháng 7/202654▼ 10,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 36 | ▲ 5,9% |
| Tháng 2 | 42 | 40 | ▼ 4,8% |
| Tháng 3 | 59 | 60 | ▲ 1,7% |
| Tháng 4 | 60 | 36 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 59 | 38 | ▼ 35,6% |
| Tháng 6 | 60 | 52 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 44 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 43 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 374 | 316 | ▼ 15,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,3% | 71,4% | ▼ 16,3% |
| Tháng 2 | 83,3% | 77,5% | ▼ 7,0% |
| Tháng 3 | 74,6% | 73,3% | ▼ 1,7% |
| Tháng 4 | 90,0% | 61,1% | ▼ 32,1% |
| Tháng 5 | 79,7% | 86,8% | ▲ 9,0% |
| Tháng 6 | 48,3% | 90,4% | ▲ 87,0% |
| Tháng 7 | 61,7% | 72,2% | ▲ 17,1% |
| Tháng 8 | 86,4% | – | – |
| Tháng 9 | 90,9% | – | – |
| Tháng 10 | 93,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 62,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,7% | 76,1% | ▲ 1,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 1.001
- Bị huỷ 0,4% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX ONT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Ontario | 522 | 15,0 phút | 74,8% | 498 |
| ONT PHX Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 522 | 9,8 phút | 78,0% | 315 |
| CLT CHS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Charleston | 271 | 14,7 phút | 82,3% | 62 |
| CHS CLT Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 271 | 12,7 phút | 85,5% | 62 |
| ORD LAX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.802 | 20,1 phút | 70,5% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 44 | 44 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 46 | 46 | 80,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 59 | 74,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 59 | 59 | 79,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 48,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 60 | 61,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 44 | 44 | 86,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 33 | 90,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 43 | 43 | 93,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 39 | 66,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 43 | 43 | 62,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 35 | 71,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 61,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 38 | 38 | 86,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 72,2% | 0 |