AA1630
AA1630 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Washington – Chicago. Trong 602 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,9%trên 602 chuyến
- Chậm trung bình19,0 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 7 | ▼ 77,4% |
| Tháng 4 | 30 | 23 | ▼ 23,3% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 206 | 180 | ▼ 12,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,9% | 63,0% | ▼ 17,0% |
| Tháng 2 | 70,4% | 71,4% | ▲ 1,5% |
| Tháng 3 | 71,0% | 85,7% | ▲ 20,8% |
| Tháng 4 | 79,3% | 87,0% | ▲ 9,6% |
| Tháng 5 | 58,6% | 100,0% | ▲ 70,6% |
| Tháng 6 | 70,8% | 80,0% | ▲ 12,9% |
| Tháng 7 | 33,3% | 57,1% | ▲ 71,4% |
| Tháng 8 | 68,8% | – | – |
| Tháng 9 | 69,2% | – | – |
| Tháng 10 | 55,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,1% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,6% | 77,7% | ▲ 18,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 6 | ▼ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 583
- Bị huỷ 3,2% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA ORD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế O'Hare | 983 | 21,9 phút | 69,2% | 330 |
| MCO DCA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.224 | 24,2 phút | 63,8% | 72 |
| BGR ORD Sân bay quốc tế Bangor – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.569 | -0,7 phút | 93,0% | 43 |
| DFW LAX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.983 | 19,6 phút | 60,6% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 58,6% | 2 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 70,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 30 | 27 | 33,3% | 3 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 55,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 26 | 73,1% | 3 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 63,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |