AA1605
AA1605 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Raleigh. Trong 697 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,6%trên 697 chuyến
- Chậm trung bình18,8 phút
- Tháng 7/202657▲ 90,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 6 | 30 | 56 | ▲ 86,7% |
| Tháng 7 | 30 | 57 | ▲ 90,0% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 268 | ▲ 27,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,6% | 58,3% | ▼ 25,8% |
| Tháng 2 | 77,8% | 64,3% | ▼ 17,3% |
| Tháng 3 | 51,7% | 66,7% | ▲ 28,9% |
| Tháng 4 | 72,4% | 51,7% | ▼ 28,6% |
| Tháng 5 | 56,7% | 76,9% | ▲ 35,7% |
| Tháng 6 | 76,7% | 89,3% | ▲ 16,5% |
| Tháng 7 | 60,0% | 92,7% | ▲ 54,6% |
| Tháng 8 | 63,2% | – | – |
| Tháng 9 | 82,1% | – | – |
| Tháng 10 | 61,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 43,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,7% | 71,4% | ▲ 5,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 7 | ▼ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 676
- Bị huỷ 3,0% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW RDU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.705 | 20,3 phút | 64,4% | 469 |
| JAC ORD Sân bay Jackson Hole – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.866 | 33,3 phút | 71,3% | 94 |
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | -3,0 phút | 95,1% | 61 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | -4,5 phút | 93,9% | 51 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 12/2024 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 51,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 19 | 63,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 24 | 58,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 57 | 55 | 92,7% | 2 |