AA1213
AA1213 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Dallas-Fort Worth. Trong 688 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,1%trên 688 chuyến
- Chậm trung bình29,2 phút
- Tháng 7/202630▲ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 34 | ▲ 30,8% |
| Tháng 2 | 24 | 36 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 52 | 54 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 52 | 12 | ▼ 76,9% |
| Tháng 5 | 58 | 11 | ▼ 81,0% |
| Tháng 6 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 15 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 275 | 207 | ▼ 24,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37,5% | 73,3% | ▲ 95,5% |
| Tháng 2 | 83,3% | 58,3% | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 74,0% | 32,0% | ▼ 56,8% |
| Tháng 4 | 51,0% | 50,0% | ▼ 2,0% |
| Tháng 5 | 67,2% | 100,0% | ▲ 48,7% |
| Tháng 6 | 48,4% | 86,7% | ▲ 79,1% |
| Tháng 7 | 25,9% | 90,0% | ▲ 247,1% |
| Tháng 8 | 61,5% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 82,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 63,0% | – | – |
| Tháng 12 | 73,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 55,3% | 70,0% | ▲ 26,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 8 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 664
- Bị huỷ 3,5% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI DFW Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.955 | 44,2 phút | 52,7% | 308 |
| DFW BWI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.955 | 20,2 phút | 62,5% | 235 |
| CLT LAX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.413 | 4,1 phút | 90,1% | 71 |
| ORD DFW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.291 | 22,9 phút | 70,8% | 52 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 59,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 46,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 24 | 37,5% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 52 | 50 | 74,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 52 | 49 | 51,0% | 3 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 67,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 31 | 48,4% | 3 |
| tháng 7/2025 | 29 | 27 | 25,9% | 2 |
| tháng 8/2025 | 15 | 13 | 61,5% | 2 |
| tháng 9/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 63,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 37 | 37 | 73,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 30 | 73,3% | 4 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 58,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 50 | 32,0% | 4 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |