AA1003
AA1003 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Kansas City. Trong 850 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 68,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,3%trên 850 chuyến
- Chậm trung bình22,8 phút
- Tháng 5/202637▼ 40,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 43 | 31 | ▼ 27,9% |
| Tháng 2 | 47 | 28 | ▼ 40,4% |
| Tháng 3 | 59 | 31 | ▼ 47,5% |
| Tháng 4 | 60 | 49 | ▼ 18,3% |
| Tháng 5 | 62 | 37 | ▼ 40,3% |
| Tháng 6 | 60 | – | – |
| Tháng 7 | 61 | – | – |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 271 | 176 | ▼ 35,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,9% | 85,7% | ▼ 7,7% |
| Tháng 2 | 70,2% | 67,9% | ▼ 3,3% |
| Tháng 3 | 72,9% | 73,3% | ▲ 0,6% |
| Tháng 4 | 70,0% | 51,0% | ▼ 27,1% |
| Tháng 5 | 66,7% | 62,2% | ▼ 6,8% |
| Tháng 6 | 50,9% | – | – |
| Tháng 7 | 59,0% | – | – |
| Tháng 8 | 51,7% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 80,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 74,5% | 68,0% | ▼ 8,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 842
- Bị huỷ 0,9% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT MCI Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.299 | 16,7 phút | 68,2% | 288 |
| MCI CLT Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.299 | 29,9 phút | 66,3% | 260 |
| DEN MIA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Miami | 2.749 | 16,1 phút | 76,6% | 179 |
| ORD MCI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City | 647 | 26,9 phút | 56,8% | 37 |
| MCI ORD Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế O'Hare | 647 | 57,6 phút | 56,8% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 44,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 43 | 42 | 92,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 47 | 47 | 70,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 59 | 72,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 60 | 66,7% | 2 |
| tháng 6/2025 | 60 | 59 | 50,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 61 | 61 | 59,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 51,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 49 | 49 | 51,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 37 | 37 | 62,2% | 0 |