Các chuyến bay tại Sân bay Yuzhno-Sakhalinsk ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
40
Sân bay Yuzhno-Sakhalinsk có 40 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
40 trong 40
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | FV6283 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 17:10 | 00:50 09:21 | +511 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | FV6284 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:00 | SU5822 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 23:10 | 08:00 | — | Theo lịch |
| 08:25 | S75257 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 23:00 | 08:25 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | HZ3032 | Sat Airlines | Đi Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport | 09:00 09:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:30 | HZ3006 | Sat Airlines | Đi Okha Airport | 09:30 09:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:40 | S75258 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 09:40 11:35 | — | +115 | Đã cất cánh |
| 09:50 | HZ3034 | Sat Airlines | Đi Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport | 09:50 09:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:00 | SU5823 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 10:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 10:30 | HZ5626 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport | 08:10 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 10:30 | SU5626 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport | 08:10 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 11:30 | FV6284 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 11:30 11:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 11:40 | HZ5627 | Sat Airlines | Đi Khabarovsk Novy Airport | 11:40 11:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:40 | SU5627 | Aeroflot | Đi Khabarovsk Novy Airport | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 12:25 | HZ3033 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport | 12:05 | 12:25 12:06 | -19 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | HZ3035 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport | 12:55 | 13:15 12:55 | -20 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | SU5680 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport | 10:45 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:35 | HZ3016 | Sat Airlines | Đi Iturup Airport | 13:35 13:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:25 | HZ3018 | Sat Airlines | Đi Iturup Airport | 14:25 14:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:35 | SU5621 | Aeroflot | Đi Khabarovsk Novy Airport | 14:35 | — | — | Theo lịch |
| 15:40 | HZ5628 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport | 13:20 | 15:40 15:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | SU5628 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport | 13:20 | 15:40 | — | Theo lịch |
| 15:50 | SU5715 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport | 13:05 | 15:50 | — | Theo lịch |
| 15:55 | S76201 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport | 13:20 | 15:55 15:58 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | HZ3017 | Sat Airlines | Đến Iturup Airport | 16:30 | 16:45 16:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | HZ5629 | Sat Airlines | Đi Khabarovsk Novy Airport | 16:50 17:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:50 | SU5629 | Aeroflot | Đi Khabarovsk Novy Airport | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 16:50 | SU5716 | Aeroflot | Đi Vladivostok International Airport | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 16:55 | S76202 | S7 Airlines | Đi Vladivostok International Airport | 16:55 16:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 17:35 | HZ3019 | Sat Airlines | Đến Iturup Airport | 17:20 | 17:35 17:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | F75823 | Flybaboo | Đi Sheremetyevo International Airport | 18:00 | — | — | Đã huỷ |
| 18:00 | SU5823 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 18:00 | — | — | Đã huỷ |
| 18:25 | SU5620 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport | 16:05 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 19:35 | HZ5681 | Sat Airlines | Đi Vladivostok International Airport | 19:35 | — | — | Theo lịch |
| 19:35 | SU5681 | Aeroflot | Đi Vladivostok International Airport | 19:35 | — | — | Theo lịch |
| 19:45 | HZ3007 | Sat Airlines | Đến Okha Airport | 17:55 | 19:45 19:16 | -29 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | IO177 | Indonesian Airlines | Đến Ignatyevo Airport | 16:20 | 20:30 | — | Theo lịch |
| 21:45 | IO177 | Indonesian Airlines | Đi Vladivostok International Airport | 21:45 21:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 22:00 | HZ5624 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport | 19:40 | 22:00 21:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | SU5624 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport | 19:40 | 22:00 | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05