Các chuyến bay tại Sân bay Yuzhno-Sakhalinsk ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
46
Sân bay Yuzhno-Sakhalinsk có 46 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
46 trong 46
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | FV6283 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 17:10 | 01:00 09:18 | +498 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | SU6283 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 17:10 | 01:00 | — | Đã hạ cánh |
| 03:30 | FV6284 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 03:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:00 | SU5822 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 23:15 | 08:00 16:04 | +484 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | HZ5626 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport | 05:45 | 08:05 | — | Nguồn không báo |
| 08:05 | SU5626 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport | 05:45 | 08:05 | — | Theo lịch |
| 08:25 | S75257 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 23:00 | 08:25 08:36 | +11 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | HZ3008 | Sat Airlines | Đi Okha Airport | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | HZ4698 | Sat Airlines | Đi Harbin Taiping International Airport | 09:30 09:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:40 | S75258 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 09:40 09:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 10:00 | HZ2651 | Sat Airlines | Đi Sovetskaya Gavan (Maygatka) Airport | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | HZ3032 | Sat Airlines | Đi Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport | 10:15 10:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:55 | FV5725 | Rossiya | Đến Vladivostok International Airport | 08:10 | 10:55 | — | Theo lịch |
| 10:55 | SU5725 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport | 08:10 | 10:55 | — | Theo lịch |
| 11:30 | FV6284 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 11:30 11:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 11:55 | FV5708 | Rossiya | Đi Khabarovsk Novy Airport | 11:55 11:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:55 | HZ3036 | Sat Airlines | Đi Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport | 11:55 11:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:55 | SU5708 | Aeroflot | Đi Khabarovsk Novy Airport | 11:55 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | HZ5624 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport | 10:40 | 13:00 12:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SU5624 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport | 10:40 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:25 | HZ2652 | Sat Airlines | Đến Sovetskaya Gavan (Maygatka) Airport | 11:05 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:25 | HZ5680 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport | 10:45 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:25 | SU5680 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport | 10:45 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:30 | HZ2475 | Sat Airlines | Đến Ignatyevo Airport | 09:20 | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 13:40 | HZ3033 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport | 13:20 | 13:40 13:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | HZ3009 | Sat Airlines | Đến Okha Airport | 12:00 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:10 | HZ4026 | Sat Airlines | Đi Yelizovo Airport | 14:10 14:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:35 | HZ5681 | Sat Airlines | Đi Vladivostok International Airport | 14:35 14:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:35 | SU5681 | Aeroflot | Đi Vladivostok International Airport | 14:35 | — | — | Theo lịch |
| 14:45 | HZ2476 | Sat Airlines | Đi Ignatyevo Airport | 14:45 | — | — | Theo lịch |
| 14:50 | HZ3018 | Sat Airlines | Đi Iturup Airport | 14:50 14:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:15 | HZ4699 | Sat Airlines | Đến Harbin Taiping International Airport | 10:05 | 15:15 14:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | HZ3037 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport | 14:00 | 15:20 | — | Theo lịch |
| 15:20 | HZ3037 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Kurilsk Mendeleyevo Airport | 15:00 | 15:20 15:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | FV5707 | Rossiya | Đến Khabarovsk Novy Airport | 13:25 | 15:55 15:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | S76201 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport | 13:20 | 15:55 15:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | SU5707 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport | 13:25 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 16:50 | HZ5623 | Sat Airlines | Đi Khabarovsk Novy Airport | 16:50 16:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:50 | SU5623 | Aeroflot | Đi Khabarovsk Novy Airport | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 16:55 | S76202 | S7 Airlines | Đi Vladivostok International Airport | 16:55 16:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 18:00 | HZ3019 | Sat Airlines | Đến Iturup Airport | 17:45 | 18:00 17:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | SU5823 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 18:00 18:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 18:55 | FV5726 | Rossiya | Đi Vladivostok International Airport | 18:55 18:53 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 18:55 | SU5726 | Aeroflot | Đi Vladivostok International Airport | 18:55 | — | — | Theo lịch |
| 20:15 | HZ4027 | Sat Airlines | Đến Yelizovo Airport | 18:45 | 20:15 20:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | HZ4696 | Sat Airlines | Đi Beijing Daxing International Airport | 23:30 23:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05