Các chuyến bay tại sân bay Ulan-Ude ngày 11/10/2026
Sân bay Ulan-Ude có 24 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | IO315 | ALL / N/A | Từ Irkutsk International Airport IKT | 23:25 | 00:20 | — | Nguồn không báo |
| 01:30 | IO315 | ALL / N/A | Đến Yuzhno-Sakhalinsk International Airport UUS | 01:30 02:39 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 03:05 | SU1454 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:05 | 03:05 08:08 | +303 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | S76429 | S7 Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 04:55 | 05:45 | — | Theo lịch |
| 05:55 | S75253 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:25 | 05:55 | — | Nguồn không báo |
| 06:05 | SU1477 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:05 07:39 | — | +94 | Đã cất cánh |
| 06:15 | S76430 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 06:15 | — | — | Theo lịch |
| 06:35 | S75254 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:35 08:55 | — | +140 | Đã cất cánh |
| 07:35 | S73031 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 20:45 | 07:35 07:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | HZ2451 | Sat Airlines | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 05:40 | 08:30 | — | Theo lịch |
| 08:45 | S73032 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 08:45 09:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:05 | S73033 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:15 | 09:05 08:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | SU1455 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 09:15 10:03 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 09:30 | HZ2445 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:55 | IO316 | ALL / N/A | Từ Yuzhno-Sakhalinsk International Airport UUS | 09:10 | 09:55 09:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | S73034 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 10:15 10:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 10:20 | UT9953 | UTair Aviation | Từ Irkutsk International Airport IKT | 09:20 | 10:20 | — | Theo lịch |
| 10:55 | IO316 | ALL / N/A | Đến Irkutsk International Airport IKT | 10:55 11:15 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 18:20 | HZ2446 | Sat Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 16:30 | 18:20 | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | HZ2452 | Sat Airlines | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 19:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | UT9954 | UTair Aviation | Đến Irkutsk International Airport IKT | 21:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:05 | S75251 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 19:35 | 23:05 22:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | S75252 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:45 01:51 | — | +126 | Đã cất cánh |
| 23:55 | SU1476 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 17:55 | 23:55 04:17 | +262 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.